Kết quả Central Cordoba SDE vs Defensa Y Justicia, 04h00 ngày 19/09
Kết quả Central Cordoba SDE vs Defensa Y Justicia
Đối đầu Central Cordoba SDE vs Defensa Y Justicia
Phong độ Central Cordoba SDE gần đây
Phong độ Defensa Y Justicia gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.91-0
0.97O 2
0.88U 2
0.821
2.70X
2.852
2.70Hiệp 1+0
0.92-0
0.96O 0.75
0.84U 0.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Central Cordoba SDE vs Defensa Y Justicia
-
Sân vận động: Istituto Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Argentina 2026 » vòng 10
-
Central Cordoba SDE vs Defensa Y Justicia: Diễn biến chính
-
36'0-1
Jeremias Lucco(Assists:David Barbona) -
44'Leonardo Sequeira
Lucas Gonzalez Martinez0-1 -
46'Yuri Casermeiro
Facundo Mansilla0-1 -
53'0-2
Leandro Miguel Fernandez(Assists:Cesar Ignacio Perez Maldonado) -
63'0-2Maximiliano Porcel
David Barbona -
63'0-2Julian Alejo Lopez
Santiago Sosa -
69'Lucas Varaldo
Horacio Tijanovich0-2 -
69'Leonardo Marchi
Santiago Moyano0-2 -
71'Marco Iacobellis(Assists:Leonardo Sequeira)
1-2 -
74'1-2Leandro Miguel Fernandez
-
75'1-2Tiziano Perrotta
Leandro Miguel Fernandez -
76'1-2Nazareno Roselli
Damian Fernandez -
79'Ezequiel Naya
Martin Cuitino1-2 -
80'1-2Nazareno Roselli
-
87'Yuri Casermeiro1-2
-
88'Leonardo Marchi(Reason:Penalty awarded)1-2
-
90'1-2Cesar Ignacio Perez Maldonado
-
90'Leonardo Sequeira(Reason:Reviewed)1-2
-
90'Leonardo Sequeira
2-2 -
90'2-2Agustin Hausch
Juan Manuel Gutierrez Freire -
90'2-2Jeremias Lucco
-
90'Diego Barrera2-2
-
Central Cordoba SDE vs Defensa Y Justicia: Đội hình chính và dự bị
-
Central Cordoba SDE4-2-3-1Defensa Y Justicia4-3-31Alan Aguerre20Fernando Martinez6Facundo Mansilla2Alejandro Maciel33Santiago Moyano18Lucas Gonzalez Martinez22Matias Gabriel Vera11Horacio Tijanovich10Marco Iacobellis7Diego Barrera47Martin Cuitino26Jeremias Lucco9Leandro Miguel Fernandez24Juan Manuel Gutierrez Freire8Cesar Ignacio Perez Maldonado15Santiago Sosa19David Barbona28Valentin Loza29Damian Fernandez21Hector Martinez3Fernando Aurelio Roman Villalba1Matias Borgogno
- Đội hình dự bị
-
21Felipe Aguilar Mendoza55Juan Cardozo17Yuri Casermeiro5Tiago Cravero29Joaquín Flores3Leonardo Marchi19Ezequiel Naya42Juan Pignani30Federico Rodriguez28Leonardo Sequeira25Javier Vallejos9Lucas VaraldoLautaro Amade 36Domingo Blanco 27Ezequiel Burdin 6Demian Dominguez 30Ramiro Gagliardi 41Agustin Hausch 17Julian Alejo Lopez 5Tomas Perez Serra 7Tiziano Perrotta 11Maximiliano Porcel 22Ayrton Portillo 16Nazareno Roselli 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Omar De FelippeJulio Vaccari
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Central Cordoba SDE vs Defensa Y Justicia: Số liệu thống kê
-
Central Cordoba SDEDefensa Y Justicia
-
8Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
17Tổng cú sút17
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút4
-
-
18Sút Phạt4
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
304Số đường chuyền412
-
-
69%Chuyền chính xác79%
-
-
4Phạm lỗi19
-
-
2Việt vị3
-
-
4Cứu thua4
-
-
15Rê bóng thành công22
-
-
8Đánh chặn10
-
-
26Ném biên21
-
-
15Cản phá thành công22
-
-
15Thử thách7
-
-
8Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
30Long pass32
-
-
124Pha tấn công102
-
-
86Tấn công nguy hiểm56
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
67Số pha tranh chấp thành công67
-
-
1.6Bàn thắng kỳ vọng2
-
-
0.56Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.94
-
-
0.25xG Set Play0.06
-
-
0.81Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2
-
-
2.13Cú sút trúng đích1.36
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
39Số quả tạt chính xác7
-
-
54Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng24
-
-
13Phá bóng60
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto AC Cordoba | 11 | 8 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 25 | H T B T T T |
| 2 | Defensa Y Justicia | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 21 | T T B T H T |
| 3 | Argentinos Juniors | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 5 | 21 | H T H H B T |
| 4 | Boca Juniors | 11 | 5 | 5 | 1 | 17 | 11 | 6 | 20 | H T H T T T |
| 5 | Velez Sarsfield | 10 | 5 | 5 | 0 | 15 | 9 | 6 | 20 | H H H T H T |
| 6 | Belgrano | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 7 | 5 | 19 | B H H H T T |
| 7 | CA Huracan | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 19 | H H H T T T |
| 8 | Rosario Central | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 18 | T H B H T T |
| 9 | Independiente Rivadavia | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 18 | H T B T T H |
| 10 | Gimnasia La Plata | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 16 | 0 | 18 | B T T H H H |
| 11 | Gimnasia Mendoza | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 9 | 5 | 17 | T T T H B H |
| 12 | Lanus | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 9 | 4 | 17 | H B T T T H |
| 13 | Newells Old Boys | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 8 | 3 | 17 | T H H H T H |
| 14 | Independiente | 11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 17 | H B T H T B |
| 15 | Sarmiento Junin | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 | 16 | T T B T H B |
| 16 | Barracas Central | 11 | 4 | 3 | 4 | 8 | 9 | -1 | 15 | B H H H B T |
| 17 | River Plate | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H T T T B |
| 18 | Atletico Tucuman | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 9 | 0 | 13 | H H T B B B |
| 19 | Club Atlético Unión | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 19 | -2 | 13 | T T T B B B |
| 20 | Club Atletico Tigre | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 11 | -1 | 12 | T H B B B B |
| 21 | Racing Club | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 17 | -4 | 11 | H B B B T T |
| 22 | San Lorenzo | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 11 | -7 | 11 | H B T H B B |
| 23 | Estudiantes La Plata | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 11 | -1 | 10 | T B H B T B |
| 24 | Deportivo Riestra | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 | B H H H B H |
| 25 | Banfield | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | -5 | 9 | T B B B H H |
| 26 | CA Platense | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | -6 | 9 | H T B H B B |
| 27 | Aldosivi Mar del Plata | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 17 | -5 | 8 | B B T B T B |
| 28 | Central Cordoba SDE | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H B B H |
| 29 | Talleres Cordoba | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 18 | -7 | 8 | H H B T B B |
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 15 | -9 | 6 | H H B B B B |

