Kết quả Boca Juniors vs Club Atlético Unión, 07h30 ngày 03/10
Kết quả Boca Juniors vs Club Atlético Unión
Nhận định, Soi kèo Boca Juniors vs Union de Santa Fe 07h30 ngày 03/10: Bắt nạt đội khách
Đối đầu Boca Juniors vs Club Atlético Unión
Phong độ Boca Juniors gần đây
Phong độ Club Atlético Unión gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.80+0.75
1.08O 2.5
1.10U 2.5
0.651
1.65X
3.752
5.50Hiệp 1-0.25
0.74+0.25
1.13O 1
1.04U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Boca Juniors vs Club Atlético Unión
-
Sân vận động: Estadio Alberto J. Armando
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Argentina 2026 » vòng 11
-
Boca Juniors vs Club Atlético Unión: Diễn biến chính
-
7'Facundo Herrera0-0
-
17'Leandro Daniel Paredes0-0
-
21'0-0Joaquin Mosqueira
-
22'Lorenzo Gallotti(Assists:Leandro Daniel Paredes)
1-0 -
39'1-0Cristian Alberto Tarragona
-
45'1-0Victor Ignacio Malcorra
-
46'1-0Lucas Andres Menossi
Joaquin Mosqueira -
60'Enner Valencia
Miguel Merentiel1-0 -
61'Carlos Palacios Quinones
Alan Velasco1-0 -
61'Leonel Flores
Sebastian Villa Cano1-0 -
64'1-0Marcelo Luciano Estigarribia
Brahian Cuello -
66'1-0Lucas Ayala
-
72'1-0Mauro Luna Diale
-
73'1-0Eric Kleybel Ramirez Matheus
Julian Palacios -
73'1-0Bruno Pitton
Lucas Ayala -
83'Leonel Flores
2-0 -
84'Angel Rodrigo Romero Villamayor
Santiago Ascacibar2-0 -
86'William Alarcón
Leandro Daniel Paredes2-0 -
90'Leonel Flores(Assists:Enner Valencia)
3-0
-
Boca Juniors vs Club Atlético Unión: Đội hình chính và dự bị
-
Boca Juniors4-2-3-1Club Atlético Unión4-1-4-112Leandro Brey3Lautaro Blanco42Facundo Herrera2Lorenzo Gallotti17Leandro Lozano5Leandro Daniel Paredes18Milton Delgado22Sebastian Villa Cano20Alan Velasco25Santiago Ascacibar16Miguel Merentiel25Cristian Alberto Tarragona20Julian Palacios11Mauro Luna Diale10Victor Ignacio Malcorra22Brahian Cuello17Joaquin Mosqueira15Juan de Dios Pintado Leines4Matias Emiliano Rocha Calderon26Juan Luduena18Lucas Ayala21Matias Lisandro Mansilla
- Đội hình dự bị
-
15William Alarcón11Angel Rodrigo Romero Villamayor27Malcom Braida7Carlos Palacios Quinones32Ayrton Enrique Costa4Jorge Figal19Leonel Flores30Javier Hernan Garcia9Milton Gimenez24Dylan Gorosito26Marco Pellegrino13Enner ValenciaMisael Aguirre 31Mateo Aimar 36Marcelo Luciano Estigarribia 19Emilio Giaccone 8Ignacio Isla 33Lucas Andres Menossi 5Lucas Meuli 40Mateo Peresutti 34Bruno Pitton 12Eric Kleybel Ramirez Matheus 43Tobias Rubio 27Augusto Solari 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jorge AlmironKily Gonzalez
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Boca Juniors vs Club Atlético Unión: Số liệu thống kê
-
Boca JuniorsClub Atlético Unión
-
2Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
25Tổng cú sút4
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
15Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút1
-
-
11Sút Phạt7
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
73%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)27%
-
-
684Số đường chuyền301
-
-
89%Chuyền chính xác76%
-
-
7Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công5
-
-
9Đánh chặn7
-
-
18Ném biên15
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công5
-
-
8Thử thách10
-
-
8Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
46Long pass20
-
-
125Pha tấn công100
-
-
63Tấn công nguy hiểm29
-
-
5Cơ hội lớn0
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
50Số pha tranh chấp thành công34
-
-
3.02Bàn thắng kỳ vọng0.17
-
-
2.86Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.1
-
-
0.16xG Set Play0.07
-
-
3.02Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.17
-
-
3.23Cú sút trúng đích0.15
-
-
42Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
25Số quả tạt chính xác12
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
12Phá bóng21
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto AC Cordoba | 11 | 8 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 25 | H T B T T T |
| 2 | Defensa Y Justicia | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 21 | T T B T H T |
| 3 | Argentinos Juniors | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 5 | 21 | H T H H B T |
| 4 | Boca Juniors | 11 | 5 | 5 | 1 | 17 | 11 | 6 | 20 | H T H T T T |
| 5 | Velez Sarsfield | 10 | 5 | 5 | 0 | 15 | 9 | 6 | 20 | H H H T H T |
| 6 | Belgrano | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 7 | 5 | 19 | B H H H T T |
| 7 | CA Huracan | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 19 | H H H T T T |
| 8 | Rosario Central | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 18 | T H B H T T |
| 9 | Independiente Rivadavia | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 18 | H T B T T H |
| 10 | Gimnasia La Plata | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 16 | 0 | 18 | B T T H H H |
| 11 | Gimnasia Mendoza | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 9 | 5 | 17 | T T T H B H |
| 12 | Lanus | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 9 | 4 | 17 | H B T T T H |
| 13 | Newells Old Boys | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 8 | 3 | 17 | T H H H T H |
| 14 | Independiente | 11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 17 | H B T H T B |
| 15 | Sarmiento Junin | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 | 16 | T T B T H B |
| 16 | Barracas Central | 11 | 4 | 3 | 4 | 8 | 9 | -1 | 15 | B H H H B T |
| 17 | River Plate | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H T T T B |
| 18 | Atletico Tucuman | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 9 | 0 | 13 | H H T B B B |
| 19 | Club Atlético Unión | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 19 | -2 | 13 | T T T B B B |
| 20 | Club Atletico Tigre | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 11 | -1 | 12 | T H B B B B |
| 21 | San Lorenzo | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 11 | -7 | 11 | H B T H B B |
| 22 | Estudiantes La Plata | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 11 | -1 | 10 | T B H B T B |
| 23 | Deportivo Riestra | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 | B H H H B H |
| 24 | Banfield | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | -5 | 9 | T B B B H H |
| 25 | CA Platense | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | -6 | 9 | H T B H B B |
| 26 | Aldosivi Mar del Plata | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 17 | -5 | 8 | B B T B T B |
| 27 | Racing Club | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 8 | B H B B B T |
| 28 | Central Cordoba SDE | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H B B H |
| 29 | Talleres Cordoba | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 18 | -7 | 8 | H H B T B B |
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 10 | 1 | 3 | 6 | 5 | 13 | -8 | 6 | B H H B B B |

