Kết quả Richmond Kickers vs Portland Hearts of Pine, 06h00 ngày 23/08
Kết quả Richmond Kickers vs Portland Hearts of Pine
Phong độ Richmond Kickers gần đây
Phong độ Portland Hearts of Pine gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.75
0.73U 2.75
0.881
2.63X
3.502
2.25Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Richmond Kickers vs Portland Hearts of Pine
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
USL League One 2026 » vòng 8
-
Richmond Kickers vs Portland Hearts of Pine: Diễn biến chính
-
29'Zahir Vazquez0-0
-
37'0-1
Matteo Kidd(Assists:Jay Tee Kamara) -
42'0-1Jay Tee Kamara
-
66'Darwin Espinal0-1
-
74'Joshua Kirkland(Assists:Owen OMalley)
1-1 -
85'Austin Amer1-1
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Richmond Kickers vs Portland Hearts of Pine: Số liệu thống kê
-
Richmond KickersPortland Hearts of Pine
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
23Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài8
-
-
7Cản sút2
-
-
14Sút Phạt14
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
344Số đường chuyền286
-
-
72%Chuyền chính xác67%
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị2
-
-
2Cứu thua6
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn1
-
-
28Ném biên25
-
-
1Woodwork0
-
-
7Thử thách11
-
-
5Successful center4
-
-
37Long pass16
-
-
91Pha tấn công69
-
-
63Tấn công nguy hiểm46
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
47Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.87Bàn thắng kỳ vọng1.31
-
-
1.24Cú sút trúng đích1.3
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
18Số quả tạt chính xác10
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
21Phá bóng33
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

