Kết quả Richmond Kickers vs Knoxville troops, 05h00 ngày 04/10
Kết quả Richmond Kickers vs Knoxville troops
Đối đầu Richmond Kickers vs Knoxville troops
Phong độ Richmond Kickers gần đây
Phong độ Knoxville troops gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.95-0.75
0.85O 3
1.00U 3
0.801
3.35X
3.452
1.75Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Richmond Kickers vs Knoxville troops
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
USL League One 2026 » vòng 10
-
Richmond Kickers vs Knoxville troops: Diễn biến chính
-
2'Dakota Barnathan(Assists:Sam Layton)
1-0 -
5'Lucca Dourado
2-0 -
28'2-1
Denis Krioutchenkov(Assists:Stavros Zarokostas) -
38'2-2
Mikkel Goling -
55'Sam Layton2-2
-
72'Tyler Freeman(Assists:Zahir Vazquez)
3-2 -
85'3-2Christopher Tiao
-
90'3-2Jordan Skelton
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Richmond Kickers vs Knoxville troops: Số liệu thống kê
-
Richmond KickersKnoxville troops
-
8Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
19Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
7Cản sút5
-
-
15Sút Phạt14
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
294Số đường chuyền461
-
-
72%Chuyền chính xác82%
-
-
15Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị2
-
-
3Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công13
-
-
5Đánh chặn7
-
-
17Ném biên20
-
-
15Thử thách8
-
-
3Successful center6
-
-
29Long pass26
-
-
91Pha tấn công92
-
-
44Tấn công nguy hiểm62
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
12Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
36Số pha tranh chấp thành công52
-
-
1.93Bàn thắng kỳ vọng1.81
-
-
2.55Cú sút trúng đích1.78
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
13Số quả tạt chính xác14
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
22Phá bóng22
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

