Kết quả Richmond Kickers vs Charlotte Independence, 05h00 ngày 20/09
Kết quả Richmond Kickers vs Charlotte Independence
Đối đầu Richmond Kickers vs Charlotte Independence
Phong độ Richmond Kickers gần đây
Phong độ Charlotte Independence gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.85-0.75
0.85O 3.5
0.87U 3.5
0.741
3.60X
3.702
1.63Hiệp 1+0.5
0.73-0.5
0.98O 1.5
1.04U 1.5
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Richmond Kickers vs Charlotte Independence
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
USL League One 2026 » vòng 9
-
Richmond Kickers vs Charlotte Independence: Diễn biến chính
-
8'0-1Owen OMalley(OW)
-
12'Tarik Pannholzer(Assists:Owen OMalley)
1-1 -
15'1-1Reudd Manin
-
42'1-2
Joey Skinner(Assists:Jon Bakero) -
44'Tyler Freeman1-2
-
44'1-2Javen Romero
-
67'1-2Christy Manzinga
-
72'Hanson H.1-2
-
74'1-2Clay Dimick
-
80'Ali Sasankhah1-2
-
90'1-2Jefferson Amaya
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Richmond Kickers vs Charlotte Independence: Số liệu thống kê
-
Richmond KickersCharlotte Independence
-
3Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
7Tổng cú sút20
-
-
2Sút trúng cầu môn9
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút3
-
-
10Sút Phạt12
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
333Số đường chuyền500
-
-
73%Chuyền chính xác83%
-
-
12Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị2
-
-
7Cứu thua1
-
-
14Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn8
-
-
15Ném biên15
-
-
9Thử thách3
-
-
2Successful center8
-
-
24Long pass38
-
-
101Pha tấn công138
-
-
41Tấn công nguy hiểm90
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
41Số pha tranh chấp thành công53
-
-
0.56Bàn thắng kỳ vọng2.08
-
-
0.39Cú sút trúng đích0.98
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
11Số quả tạt chính xác19
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
24Phá bóng11
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

