Kết quả Richmond Kickers vs AV Alta, 06h00 ngày 02/08
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
0.98O 2.75
0.90U 2.75
0.901
4.00X
3.752
1.67Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Richmond Kickers vs AV Alta
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
USL League One 2026 » vòng 8
-
Richmond Kickers vs AV Alta: Diễn biến chính
-
22'Tyler Freeman
1-0 -
45'Tyler Freeman1-0
-
48'1-1
Jimmie Villalobos(Assists:Adam Aoumaich) -
50'1-1Jimmie Villalobos
-
64'Owen OMalley1-1
-
68'Sean Vinberg1-1
-
75'1-1Nicholas Releford
-
75'Joshua Kirkland(Assists:Matt Bolduc)
2-1 -
77'Yann Fillion2-1
-
79'Matt Bolduc(Assists:Darwin Espinal)
3-1 -
84'3-1Jerry Desdunes
-
85'Joshua Kirkland3-1
-
88'3-2
Joaquin Acuna(Assists:Alfredo Ortiz)
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Richmond Kickers vs AV Alta: Số liệu thống kê
-
Richmond KickersAV Alta
-
6Phạt góc5
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút13
-
-
10Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút6
-
-
12Sút Phạt18
-
-
28%Kiểm soát bóng72%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
224Số đường chuyền614
-
-
69%Chuyền chính xác90%
-
-
18Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị0
-
-
2Cứu thua7
-
-
18Rê bóng thành công11
-
-
8Đánh chặn12
-
-
15Ném biên16
-
-
3Thử thách6
-
-
6Successful center3
-
-
22Long pass21
-
-
72Pha tấn công106
-
-
47Tấn công nguy hiểm43
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
54Số pha tranh chấp thành công49
-
-
1.25Bàn thắng kỳ vọng1.11
-
-
1.87Cú sút trúng đích1.52
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
18Số quả tạt chính xác14
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
20Phá bóng15
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

