Kết quả Omaha vs New York Cosmos, 07h00 ngày 30/08
Kết quả Omaha vs New York Cosmos
Đối đầu Omaha vs New York Cosmos
Phong độ Omaha gần đây
Phong độ New York Cosmos gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.90+1.75
0.90O 3.25
0.80U 3.25
0.801
1.38X
4.202
5.20Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Omaha vs New York Cosmos
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
USL League One 2026 » vòng 8
-
Omaha vs New York Cosmos: Diễn biến chính
-
9'Marlon Vargas(Assists:Laurence Wootton)
1-0 -
24'Laurence Wootton1-0
-
35'1-1
Sebastian Ignacio Guenzatti Varela(Assists:Philip Spengler) -
40'Brent Kallman1-1
-
44'1-1Ozzie Ramos
-
45'Camron Lawrence1-1
-
60'Samuel Afriyie Owusu1-1
-
90'Sami Guediri1-1
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Omaha vs New York Cosmos: Số liệu thống kê
-
OmahaNew York Cosmos
-
3Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
5Thẻ vàng1
-
-
6Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút5
-
-
15Sút Phạt11
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
498Số đường chuyền386
-
-
85%Chuyền chính xác84%
-
-
11Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị0
-
-
2Cứu thua2
-
-
13Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn4
-
-
11Ném biên21
-
-
0Woodwork1
-
-
7Thử thách6
-
-
3Successful center2
-
-
23Long pass26
-
-
90Pha tấn công106
-
-
59Tấn công nguy hiểm68
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
52Số pha tranh chấp thành công36
-
-
0.36Bàn thắng kỳ vọng1.18
-
-
0.16Cú sút trúng đích1.01
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
9Số quả tạt chính xác13
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
10Phá bóng17
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

