Kết quả Omaha vs Knoxville troops, 07h00 ngày 20/09
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.90O 2.75
0.77U 2.75
0.831
1.89X
3.252
3.05Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Omaha vs Knoxville troops
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
USL League One 2026 » vòng 9
-
Omaha vs Knoxville troops: Diễn biến chính
-
8'Diego Gutiérrez
1-0 -
24'1-0Daniel Fernandez
-
32'1-0Will Perkins
-
49'1-1
John Murphy(Assists:Kyle Linhares) -
63'Diego Gutiérrez1-1
-
74'Sergio Ors
2-1
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Omaha vs Knoxville troops: Số liệu thống kê
-
OmahaKnoxville troops
-
5Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
15Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
6Cản sút1
-
-
13Sút Phạt14
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
585Số đường chuyền313
-
-
89%Chuyền chính xác76%
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị3
-
-
2Cứu thua2
-
-
4Rê bóng thành công9
-
-
2Đánh chặn3
-
-
20Ném biên6
-
-
1Woodwork0
-
-
13Thử thách5
-
-
10Successful center1
-
-
26Long pass18
-
-
106Pha tấn công87
-
-
80Tấn công nguy hiểm36
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
36Số pha tranh chấp thành công44
-
-
2.13Bàn thắng kỳ vọng0.19
-
-
2.23Cú sút trúng đích0.49
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
26Số quả tạt chính xác4
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
15Phá bóng21
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

