Kết quả New York Cosmos vs AV Alta, 06h00 ngày 16/08
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.98-0
0.83O 3
0.98U 3
0.831
2.50X
3.602
2.35Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New York Cosmos vs AV Alta
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
USL League One 2026 » vòng 8
-
New York Cosmos vs AV Alta: Diễn biến chính
-
39'Ozzie Ramos0-0
-
52'0-0Christian Ortiz
-
58'0-0Nicholas Releford
-
61'Sebastian Ignacio Guenzatti Varela(Assists:Lamin Jawneh)
1-0 -
67'1-0Kaloyan Pehlivanov
-
86'1-0Cesar Bahena Jr
-
86'1-0
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New York Cosmos vs AV Alta: Số liệu thống kê
-
New York CosmosAV Alta
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
17Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút2
-
-
13Sút Phạt16
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
26%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)74%
-
-
269Số đường chuyền552
-
-
81%Chuyền chính xác85%
-
-
16Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị0
-
-
2Cứu thua6
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn5
-
-
19Ném biên21
-
-
1Woodwork0
-
-
5Thử thách3
-
-
4Successful center1
-
-
26Long pass21
-
-
88Pha tấn công102
-
-
57Tấn công nguy hiểm41
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
35Số pha tranh chấp thành công49
-
-
1.65Bàn thắng kỳ vọng0.24
-
-
2.54Cú sút trúng đích0.04
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
18Số quả tạt chính xác4
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
2Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
13Phá bóng16
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

