Kết quả Forward Madison FC vs Charlotte Independence, 07h00 ngày 23/08
Kết quả Forward Madison FC vs Charlotte Independence
Phong độ Forward Madison FC gần đây
Phong độ Charlotte Independence gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.00O 3
0.79U 3
0.811
2.03X
3.252
2.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Forward Madison FC vs Charlotte Independence
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
USL League One 2026 » vòng 8
-
Forward Madison FC vs Charlotte Independence: Diễn biến chính
-
11'0-1
Joey Skinner(Assists:Reudd Manin) -
58'Ryan Carmichael(Assists:Stephen Annor Gyamfi)
1-1 -
67'Claudel N'goubou1-1
-
82'Kerfalla Toure1-1
-
90'Eddie Munjoma1-1
-
90'1-1Christy Manzinga
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Forward Madison FC vs Charlotte Independence: Số liệu thống kê
-
Forward Madison FCCharlotte Independence
-
7Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
21Tổng cú sút10
-
-
9Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút3
-
-
12Sút Phạt10
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
383Số đường chuyền370
-
-
77%Chuyền chính xác74%
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị2
-
-
0Cứu thua8
-
-
12Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn5
-
-
30Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
6Thử thách4
-
-
5Successful center3
-
-
26Long pass17
-
-
115Pha tấn công97
-
-
89Tấn công nguy hiểm64
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
55Số pha tranh chấp thành công52
-
-
1.77Bàn thắng kỳ vọng1.07
-
-
1.18Cú sút trúng đích0.14
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
21Số quả tạt chính xác10
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
19Phá bóng38
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

