Kết quả FC Naples vs New York Cosmos, 06h00 ngày 04/10
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 3
0.87U 3
0.741
1.87X
3.352
3.05Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Naples vs New York Cosmos
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
USL League One 2026 » vòng 10
-
FC Naples vs New York Cosmos: Diễn biến chính
-
21'Marc Torrellas(Assists:Gio Miglietti)
1-0 -
24'1-0Philip Spengler
-
49'1-1
Lamin Jawneh(Assists:Christian Koffi) -
65'1-1Ozzie Ramos
-
69'Omar Ciss(Assists:Julian Cisneros)
2-1 -
90'Nicolas Likulia2-1
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
FC Naples vs New York Cosmos: Số liệu thống kê
-
FC NaplesNew York Cosmos
-
10Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút1
-
-
12Sút Phạt13
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
458Số đường chuyền291
-
-
86%Chuyền chính xác85%
-
-
13Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị0
-
-
1Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn5
-
-
17Ném biên7
-
-
1Woodwork0
-
-
2Thử thách8
-
-
5Successful center1
-
-
16Long pass25
-
-
105Pha tấn công68
-
-
63Tấn công nguy hiểm35
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
37Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.19Bàn thắng kỳ vọng0.62
-
-
1.66Cú sút trúng đích0.69
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
22Số quả tạt chính xác7
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
9Phá bóng24
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

