Kết quả Chattanooga Red Wolves vs Portland Hearts of Pine, 06h00 ngày 20/09
Kết quả Chattanooga Red Wolves vs Portland Hearts of Pine
Đối đầu Chattanooga Red Wolves vs Portland Hearts of Pine
Phong độ Chattanooga Red Wolves gần đây
Phong độ Portland Hearts of Pine gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.88+0.75
0.93O 2.75
0.78U 2.75
0.831
1.79X
3.302
3.30Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chattanooga Red Wolves vs Portland Hearts of Pine
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
USL League One 2026 » vòng 9
-
Chattanooga Red Wolves vs Portland Hearts of Pine: Diễn biến chính
-
22'Michael Knaap0-0
-
39'0-1
Felipe(Assists:Matteo Kidd) -
76'Wynand Wessels0-1
-
90'Omar Hernandez(Assists:Omar Tapia)
1-1
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Chattanooga Red Wolves vs Portland Hearts of Pine: Số liệu thống kê
-
Chattanooga Red WolvesPortland Hearts of Pine
-
10Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
14Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút2
-
-
9Sút Phạt15
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
375Số đường chuyền306
-
-
74%Chuyền chính xác72%
-
-
15Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị7
-
-
1Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn8
-
-
29Ném biên19
-
-
9Thử thách6
-
-
18Successful center2
-
-
41Long pass21
-
-
80Pha tấn công69
-
-
63Tấn công nguy hiểm37
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
55Số pha tranh chấp thành công49
-
-
1.34Bàn thắng kỳ vọng0.69
-
-
1.28Cú sút trúng đích0.58
-
-
42Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
44Số quả tạt chính xác11
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
27Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
19Phá bóng44
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

