Kết quả Chattanooga Red Wolves vs Greenville Triumph, 06h00 ngày 06/09
Kết quả Chattanooga Red Wolves vs Greenville Triumph
Đối đầu Chattanooga Red Wolves vs Greenville Triumph
Phong độ Chattanooga Red Wolves gần đây
Phong độ Greenville Triumph gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.75
0.86U 2.75
0.751
2.10X
3.402
2.90Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chattanooga Red Wolves vs Greenville Triumph
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
USL League One 2026 » vòng 9
-
Chattanooga Red Wolves vs Greenville Triumph: Diễn biến chính
-
31'Michael Knaap
1-0 -
45'Pedro Hernandez(Assists:Omar Hernandez)
2-0 -
72'2-0Connor Evans
-
84'2-0Rodrigo Robles
-
85'Tobi Adewole
3-0 -
90'3-1
Brigham Larsen(Assists:Zane Bubb)
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Chattanooga Red Wolves vs Greenville Triumph: Số liệu thống kê
-
Chattanooga Red WolvesGreenville Triumph
-
1Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút2
-
-
13Sút Phạt13
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
291Số đường chuyền412
-
-
70%Chuyền chính xác77%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị3
-
-
4Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
6Đánh chặn6
-
-
20Ném biên32
-
-
3Thử thách6
-
-
2Successful center3
-
-
35Long pass32
-
-
90Pha tấn công99
-
-
28Tấn công nguy hiểm56
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
49Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.13Bàn thắng kỳ vọng0.57
-
-
2.29Cú sút trúng đích1.5
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
9Số quả tạt chính xác21
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
30Phá bóng6
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

