Kết quả Chattanooga Red Wolves vs AC Boise, 06h00 ngày 30/08
Kết quả Chattanooga Red Wolves vs AC Boise
Đối đầu Chattanooga Red Wolves vs AC Boise
Phong độ Chattanooga Red Wolves gần đây
Phong độ AC Boise gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.98O 2.75
0.85U 2.75
0.761
2.41X
3.102
2.36Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chattanooga Red Wolves vs AC Boise
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
USL League One 2026 » vòng 8
-
Chattanooga Red Wolves vs AC Boise: Diễn biến chính
-
26'0-1
Tumi Moshobane(Assists:Nick Moon) -
37'0-1Jacob Crull
-
38'Angelo Kelly-Rosales0-1
-
45'0-1Tumi Moshobane
-
51'Omar Hernandez
1-1 -
56'Yanis Lelin
2-1 -
71'2-2
Nick Moon -
81'2-3
Thomas Amang(Assists:Blake Bodily) -
85'Jordan Ayimbila2-3
-
87'Michael Knaap2-3
-
90'Joshua Ramos2-3
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Chattanooga Red Wolves vs AC Boise: Số liệu thống kê
-
Chattanooga Red WolvesAC Boise
-
3Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút4
-
-
9Sút Phạt19
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
362Số đường chuyền428
-
-
77%Chuyền chính xác84%
-
-
19Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn4
-
-
22Ném biên15
-
-
0Woodwork2
-
-
6Thử thách2
-
-
7Successful center3
-
-
26Long pass28
-
-
96Pha tấn công95
-
-
41Tấn công nguy hiểm51
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
47Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.29Bàn thắng kỳ vọng1.37
-
-
1.22Cú sút trúng đích2.19
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
17Số quả tạt chính xác21
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
24Phá bóng15
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

