Kết quả Charlotte Independence vs Sarasota Paradise, 06h00 ngày 16/08
Kết quả Charlotte Independence vs Sarasota Paradise
Phong độ Charlotte Independence gần đây
Phong độ Sarasota Paradise gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 3
0.90U 3
0.901
1.53X
3.702
4.30Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlotte Independence vs Sarasota Paradise
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
USL League One 2026 » vòng 8
-
Charlotte Independence vs Sarasota Paradise: Diễn biến chính
-
2'Souaibou Marou(Assists:Jon Bakero)
1-0 -
8'Jon Bakero
2-0 -
14'Christopher Jaime(Assists:Joey Skinner)
3-0 -
45'3-0Callum Stretch
-
45'3-0Jonathan Bolanos
-
50'Sega Coulibaly3-0
-
77'Clay Dimick3-0
-
83'3-1
Roberto Burlew -
90'3-1Roberto Burlew
-
90'3-1Aaron Walker
-
90'3-1Aaron Walker
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Charlotte Independence vs Sarasota Paradise: Số liệu thống kê
-
Charlotte IndependenceSarasota Paradise
-
4Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
17Tổng cú sút15
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút1
-
-
16Sút Phạt9
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
386Số đường chuyền449
-
-
84%Chuyền chính xác86%
-
-
9Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
5Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn2
-
-
8Ném biên21
-
-
7Thử thách6
-
-
5Successful center6
-
-
22Long pass25
-
-
101Pha tấn công105
-
-
58Tấn công nguy hiểm64
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
38Số pha tranh chấp thành công30
-
-
2.81Bàn thắng kỳ vọng1.57
-
-
2.44Cú sút trúng đích1.39
-
-
43Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
15Số quả tạt chính xác20
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng18
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
20Phá bóng21
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

