Kết quả Charlotte Independence vs AV Alta, 07h05 ngày 29/08
Kết quả Charlotte Independence vs AV Alta
Đối đầu Charlotte Independence vs AV Alta
Phong độ Charlotte Independence gần đây
Phong độ AV Alta gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202607:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.98+1.25
0.83O 3.25
0.73U 3.25
0.911
1.50X
4.332
4.60Hiệp 1-0.5
0.92+0.5
0.88O 1.5
1.05U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlotte Independence vs AV Alta
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 4 - 0
USL League One 2026 » vòng 8
-
Charlotte Independence vs AV Alta: Diễn biến chính
-
9'Jon Bakero
1-0 -
14'Souaibou Marou(Assists:Jon Bakero)
2-0 -
34'Reudd Manin2-0
-
45'Reudd Manin(Assists:Jon Bakero)
3-0 -
45'3-0Kaloyan Pehlivanov
-
45'Jon Bakero
4-0 -
47'Joey Skinner4-0
-
79'4-0Godwin Antwi
-
81'Alex Martinez(Assists:Jon Bakero)
5-0
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Charlotte Independence vs AV Alta: Số liệu thống kê
-
Charlotte IndependenceAV Alta
-
3Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút2
-
-
15Sút Phạt17
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
384Số đường chuyền447
-
-
79%Chuyền chính xác81%
-
-
17Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua1
-
-
11Rê bóng thành công11
-
-
10Đánh chặn6
-
-
12Ném biên9
-
-
8Thử thách10
-
-
6Successful center1
-
-
27Long pass31
-
-
82Pha tấn công78
-
-
45Tấn công nguy hiểm38
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
47Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.45Bàn thắng kỳ vọng0.69
-
-
3.23Cú sút trúng đích0.11
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
12Số quả tạt chính xác6
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
16Phá bóng17
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

