Kết quả AC Boise vs Corpus Christi FC, 08h30 ngày 02/08
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202608:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.80+0.75
1.00O 2.75
0.73U 2.75
0.881
1.57X
3.702
4.80Hiệp 1-0.5
1.03+0.5
0.78O 1.25
1.09U 1.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AC Boise vs Corpus Christi FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
USL League One 2026 » vòng 8
-
AC Boise vs Corpus Christi FC: Diễn biến chính
-
13'0-0Jack Keaney
-
15'0-0James Talbot
-
21'0-0Blake Bowen
-
37'Philip Mayaka0-0
-
65'0-0Sam Roscoe
-
90'0-0Jackson Dietrich
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
AC Boise vs Corpus Christi FC: Số liệu thống kê
-
AC BoiseCorpus Christi FC
-
11Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
28Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
12Sút ra ngoài2
-
-
9Cản sút4
-
-
8Sút Phạt9
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
488Số đường chuyền248
-
-
89%Chuyền chính xác76%
-
-
9Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị0
-
-
6Cứu thua7
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
6Đánh chặn3
-
-
16Ném biên10
-
-
1Thử thách10
-
-
9Successful center3
-
-
26Long pass23
-
-
83Pha tấn công68
-
-
59Tấn công nguy hiểm49
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
20Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
45Số pha tranh chấp thành công38
-
-
2.39Bàn thắng kỳ vọng0.54
-
-
2.08Cú sút trúng đích0.25
-
-
42Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
30Số quả tạt chính xác21
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
13Phá bóng27
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

