Kết quả AC Boise vs Charlotte Independence, 08h00 ngày 17/09
Kết quả AC Boise vs Charlotte Independence
Đối đầu AC Boise vs Charlotte Independence
Phong độ AC Boise gần đây
Phong độ Charlotte Independence gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.90O 2.5
0.44U 2.5
1.601
1.95X
3.602
3.00Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.76O 1.25
0.80U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AC Boise vs Charlotte Independence
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
USL League One 2026 » vòng 9
-
AC Boise vs Charlotte Independence: Diễn biến chính
-
4'0-0Sega Coulibaly
-
11'0-0Sega Coulibaly
-
33'Dominic Gasso0-0
-
58'Denys Kostyshyn(Assists:Dominic Gasso)
1-0 -
62'1-1
Reudd Manin(Assists:Jon Bakero)
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
AC Boise vs Charlotte Independence: Số liệu thống kê
-
AC BoiseCharlotte Independence
-
11Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
25Tổng cú sút12
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài8
-
-
7Cản sút2
-
-
4Sút Phạt14
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
597Số đường chuyền250
-
-
88%Chuyền chính xác68%
-
-
14Phạm lỗi4
-
-
2Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua8
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn5
-
-
17Ném biên13
-
-
1Woodwork0
-
-
6Thử thách7
-
-
10Successful center6
-
-
30Long pass13
-
-
77Pha tấn công59
-
-
80Tấn công nguy hiểm38
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
40Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.81Bàn thắng kỳ vọng1.25
-
-
1.79Cú sút trúng đích0.98
-
-
43Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
41Số quả tạt chính xác17
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
24Phá bóng36
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 29 | 19 | 4 | 6 | 53 | 31 | 22 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 29 | 18 | 6 | 5 | 67 | 42 | 25 | 60 | B T H T H T |
| 3 | Forward Madison FC | 29 | 15 | 7 | 7 | 50 | 27 | 23 | 52 | T H B T B H |
| 4 | AC Boise | 29 | 14 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 49 | T T H H B T |
| 5 | Knoxville troops | 29 | 13 | 9 | 7 | 46 | 34 | 12 | 48 | T H T B H B |
| 6 | Spokane Velocity | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 36 | 5 | 47 | H B H T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 29 | 14 | 4 | 11 | 50 | 40 | 10 | 46 | H T H B B T |
| 8 | Fort Wayne FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 42 | 36 | 6 | 39 | B T B H H H |
| 9 | Sarasota Paradise | 29 | 10 | 6 | 13 | 41 | 44 | -3 | 36 | T H H T T B |
| 10 | Corpus Christi FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 32 | 40 | -8 | 36 | H B B T T B |
| 11 | FC Naples | 28 | 10 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 34 | B B H H T T |
| 12 | Westchester SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 48 | 46 | 2 | 33 | B B T T H T |
| 13 | AV Alta | 29 | 8 | 8 | 13 | 35 | 42 | -7 | 32 | B B B B B B |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 55 | -11 | 31 | B T T H B H |
| 15 | New York Cosmos | 28 | 7 | 4 | 17 | 36 | 56 | -20 | 25 | B T B B T B |
| 16 | Greenville Triumph | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 52 | -22 | 23 | B B B B B B |
| 17 | Richmond Kickers | 28 | 6 | 5 | 17 | 30 | 58 | -28 | 23 | B H B B B T |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

