Kết quả Utah Royals Nữ vs Angel City FC Nữ, 06h05 ngày 21/09

  • Thứ hai, Ngày 21/09/2026
    06:05
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 9
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.99
    +0.25
    0.81
    O 2.75
    0.76
    U 2.75
    1.04
    1
    2.20
    X
    3.30
    2
    2.75
    Hiệp 1
    +0
    0.85
    -0
    0.95
    O 1.25
    0.98
    U 1.25
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Utah Royals Nữ vs Angel City FC Nữ

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Nữ Mỹ 2026 » vòng 9

  • Utah Royals Nữ vs Angel City FC Nữ: Diễn biến chính

  • 10'
    Paige Monaghan(Reason:Card changed)
    0-0
  • 11'
    Paige Monaghan
    0-0
  • 23'
    0-0
    Ariadna Borges(Reason:Penalty awarded)
  • 24'
    Ana Tejada Jimenez
    0-0
  • 26'
    0-1
    goal Ally Sentnor
  • 45'
    0-1
    Prisca Chilufya
  • 47'
    0-2
    goal Suarez T. (Assist:Gisele Thompson)(Assists:Gisele Thompson)
  • 67'
    0-3
    goal Sveindis Jane Jonsdottir
  • 70'
    0-3
    Ally Sentnor
  • 81'
    Milazzo T.
    0-3
  • BXH Nữ Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Utah Royals Nữ vs Angel City FC Nữ: Số liệu thống kê

  • Utah Royals Nữ
    Angel City FC Nữ
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    24
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    10
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 26%
    Kiểm soát bóng
    74%
  •  
     
  • 28%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    72%
  •  
     
  • 171
    Số đường chuyền
    498
  •  
     
  • 59%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 7
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 2
    Successful center
    10
  •  
     
  • 17
    Long pass
    35
  •  
     
  • 50
    Pha tấn công
    91
  •  
     
  • 25
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    15
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    9
  •  
     
  • 35
    Số pha tranh chấp thành công
    30
  •  
     
  • 0.22
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.86
  •  
     
  • 0.22
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.05
  •  
     
  • 0
    xG Set Play
    0.07
  •  
     
  • 0.22
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.12
  •  
     
  • 0.2
    Cú sút trúng đích
    2.87
  •  
     
  • 11
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    42
  •  
     
  • 5
    Số quả tạt chính xác
    21
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    22
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 30
    Phá bóng
    7
  •  
     

BXH Nữ Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gotham FC (W) 27 16 7 4 35 21 14 55 H B T T T H
2 San Diego Wave (W) 27 16 3 8 40 28 12 51 T B T T T T
3 Washington Spirit (W) 27 15 4 8 39 26 13 49 T T B T B T
4 Utah Royals (W) 27 14 4 9 44 35 9 46 T B T B T H
5 Kansas City NWSL (W) 27 13 5 9 48 38 10 44 T T H B T T
6 Angel City FC (W) 27 12 7 8 45 29 16 43 T H T T T H
7 Portland Thorns FC (W) 27 12 7 8 45 39 6 43 H B H T H B
8 North Carolina (W) 27 13 3 11 50 39 11 42 B T B B B T
9 Seattle Reign (W) 27 12 4 11 33 32 1 40 T T B B T B
10 Denver Summit W 27 10 8 9 45 37 8 38 T H H T B T
11 Orlando Pride (W) 27 10 3 14 36 43 -7 33 B T H B T B
12 Houston Dash (W) 27 8 6 13 34 39 -5 30 B B B T H B
13 Boston Legacy W 27 8 5 14 36 46 -10 29 B T T B B T
14 Bay FC (W) 27 7 5 15 28 42 -14 26 B B H T B B
15 Racing Louisville (W) 27 7 3 17 36 52 -16 24 B B B B B H
16 Chicago Red Stars (W) 27 5 2 20 15 63 -48 17 B B H B B B

" "