Kết quả Racing Louisville Nữ vs Utah Royals Nữ, 03h00 ngày 04/10
Kết quả Racing Louisville Nữ vs Utah Royals Nữ
Đối đầu Racing Louisville Nữ vs Utah Royals Nữ
Phong độ Racing Louisville Nữ gần đây
Phong độ Utah Royals Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.81-0.5
0.95O 3.25
0.95U 3.25
0.811
3.00X
3.702
1.95Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.06O 1.25
0.80U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Racing Louisville Nữ vs Utah Royals Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nữ Mỹ 2026 » vòng 10
-
Racing Louisville Nữ vs Utah Royals Nữ: Diễn biến chính
-
11'0-0Hammond M.
-
33'Macey Hodge0-0
-
39'Makenna Morris(Reason:Penalty awarded)0-0
-
42'O'Kane K.
1-0 -
45'Weber S.1-0
-
45'1-0Mina Tanaka
-
66'1-0Kiana Palacios
-
90'1-1
Brecken Mozingo
- BXH Nữ Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Racing Louisville Nữ vs Utah Royals Nữ: Số liệu thống kê
-
Racing Louisville NữUtah Royals Nữ
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
11Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài10
-
-
3Cản sút2
-
-
15Sút Phạt16
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
275Số đường chuyền380
-
-
69%Chuyền chính xác76%
-
-
16Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị3
-
-
3Cứu thua2
-
-
1Rê bóng thành công16
-
-
6Đánh chặn7
-
-
30Ném biên35
-
-
6Thử thách5
-
-
1Successful center6
-
-
16Long pass25
-
-
83Pha tấn công95
-
-
31Tấn công nguy hiểm52
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
39Số pha tranh chấp thành công59
-
-
1.24Bàn thắng kỳ vọng0.9
-
-
0.3Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.67
-
-
0.21xG Set Play0.23
-
-
0.51Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.9
-
-
1.59Cú sút trúng đích0.87
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
12Số quả tạt chính xác25
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng48
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
38Phá bóng24
-
BXH Nữ Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gotham FC (W) | 27 | 16 | 7 | 4 | 35 | 21 | 14 | 55 | H B T T T H |
| 2 | San Diego Wave (W) | 27 | 16 | 3 | 8 | 40 | 28 | 12 | 51 | T B T T T T |
| 3 | Washington Spirit (W) | 26 | 14 | 4 | 8 | 36 | 24 | 12 | 46 | B T T B T B |
| 4 | Utah Royals (W) | 27 | 14 | 4 | 9 | 44 | 35 | 9 | 46 | T B T B T H |
| 5 | Kansas City NWSL (W) | 27 | 13 | 5 | 9 | 48 | 38 | 10 | 44 | T T H B T T |
| 6 | Angel City FC (W) | 27 | 12 | 7 | 8 | 45 | 29 | 16 | 43 | T H T T T H |
| 7 | Portland Thorns FC (W) | 27 | 12 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 43 | H B H T H B |
| 8 | North Carolina (W) | 27 | 13 | 3 | 11 | 50 | 39 | 11 | 42 | B T B B B T |
| 9 | Seattle Reign (W) | 27 | 12 | 4 | 11 | 33 | 32 | 1 | 40 | T T B B T B |
| 10 | Denver Summit W | 27 | 10 | 8 | 9 | 45 | 37 | 8 | 38 | T H H T B T |
| 11 | Orlando Pride (W) | 27 | 10 | 3 | 14 | 36 | 43 | -7 | 33 | B T H B T B |
| 12 | Houston Dash (W) | 26 | 8 | 6 | 12 | 32 | 36 | -4 | 30 | B B B B T H |
| 13 | Boston Legacy W | 27 | 8 | 5 | 14 | 36 | 46 | -10 | 29 | B T T B B T |
| 14 | Bay FC (W) | 27 | 7 | 5 | 15 | 28 | 42 | -14 | 26 | B B H T B B |
| 15 | Racing Louisville (W) | 27 | 7 | 3 | 17 | 36 | 52 | -16 | 24 | B B B B B H |
| 16 | Chicago Red Stars (W) | 27 | 5 | 2 | 20 | 15 | 63 | -48 | 17 | B B H B B B |

