Kết quả Bay FC (W) vs Racing Louisville Nữ, 06h05 ngày 21/09
Kết quả Bay FC (W) vs Racing Louisville Nữ
Đối đầu Bay FC (W) vs Racing Louisville Nữ
Phong độ Bay FC (W) gần đây
Phong độ Racing Louisville Nữ gần đây
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202606:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.81+0.5
0.99O 3.25
1.06U 3.25
0.741
1.95X
3.502
3.10Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.90O 1.25
0.85U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bay FC (W) vs Racing Louisville Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nữ Mỹ 2026 » vòng 9
-
Bay FC (W) vs Racing Louisville Nữ: Diễn biến chính
-
35'0-0Wright A.
-
50'Alexandra Pfeiffer(Assists:Racheal Kundananji)
1-0 -
56'Karlie Lema
2-0 -
90'Conti C.2-0
- BXH Nữ Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Bay FC (W) vs Racing Louisville Nữ: Số liệu thống kê
-
Bay FC (W)Racing Louisville Nữ
-
5Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
22Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
4Cản sút3
-
-
13Sút Phạt9
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
502Số đường chuyền342
-
-
83%Chuyền chính xác75%
-
-
9Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị3
-
-
2Cứu thua6
-
-
15Rê bóng thành công14
-
-
6Đánh chặn6
-
-
19Ném biên19
-
-
1Woodwork0
-
-
8Thử thách7
-
-
6Successful center4
-
-
34Long pass14
-
-
117Pha tấn công85
-
-
67Tấn công nguy hiểm36
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
44Số pha tranh chấp thành công35
-
-
2.8Bàn thắng kỳ vọng0.58
-
-
2.26Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.23
-
-
0.55xG Set Play0.35
-
-
2.8Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.58
-
-
2.2Cú sút trúng đích0.19
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
19Số quả tạt chính xác10
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng3
-
-
9Phá bóng17
-
BXH Nữ Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gotham FC (W) | 27 | 16 | 7 | 4 | 35 | 21 | 14 | 55 | H B T T T H |
| 2 | San Diego Wave (W) | 27 | 16 | 3 | 8 | 40 | 28 | 12 | 51 | T B T T T T |
| 3 | Washington Spirit (W) | 27 | 15 | 4 | 8 | 39 | 26 | 13 | 49 | T T B T B T |
| 4 | Utah Royals (W) | 27 | 14 | 4 | 9 | 44 | 35 | 9 | 46 | T B T B T H |
| 5 | Kansas City NWSL (W) | 27 | 13 | 5 | 9 | 48 | 38 | 10 | 44 | T T H B T T |
| 6 | Angel City FC (W) | 27 | 12 | 7 | 8 | 45 | 29 | 16 | 43 | T H T T T H |
| 7 | Portland Thorns FC (W) | 27 | 12 | 7 | 8 | 45 | 39 | 6 | 43 | H B H T H B |
| 8 | North Carolina (W) | 27 | 13 | 3 | 11 | 50 | 39 | 11 | 42 | B T B B B T |
| 9 | Seattle Reign (W) | 27 | 12 | 4 | 11 | 33 | 32 | 1 | 40 | T T B B T B |
| 10 | Denver Summit W | 27 | 10 | 8 | 9 | 45 | 37 | 8 | 38 | T H H T B T |
| 11 | Orlando Pride (W) | 27 | 10 | 3 | 14 | 36 | 43 | -7 | 33 | B T H B T B |
| 12 | Houston Dash (W) | 27 | 8 | 6 | 13 | 34 | 39 | -5 | 30 | B B B T H B |
| 13 | Boston Legacy W | 27 | 8 | 5 | 14 | 36 | 46 | -10 | 29 | B T T B B T |
| 14 | Bay FC (W) | 27 | 7 | 5 | 15 | 28 | 42 | -14 | 26 | B B H T B B |
| 15 | Racing Louisville (W) | 27 | 7 | 3 | 17 | 36 | 52 | -16 | 24 | B B B B B H |
| 16 | Chicago Red Stars (W) | 27 | 5 | 2 | 20 | 15 | 63 | -48 | 17 | B B H B B B |

