Kết quả Tampa Bay Rowdies vs Miami FC, 06h30 ngày 04/10
Kết quả Tampa Bay Rowdies vs Miami FC
Đối đầu Tampa Bay Rowdies vs Miami FC
Phong độ Tampa Bay Rowdies gần đây
Phong độ Miami FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.85+1.5
0.91O 3
0.88U 3
0.881
1.33X
4.802
6.50Hiệp 1-0.5
0.80+0.5
1.00O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Miami FC
-
Sân vận động: Raymond James Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 10
-
Tampa Bay Rowdies vs Miami FC: Diễn biến chính
-
5'0-1
Arney Rocha(Assists:Alessandro Milesi) -
54'Charlie Ostrem(Assists:Nathan Dossantos)
1-1 -
60'1-2
Rodrigo Da Costa(Assists:Arney Rocha) -
90'Charlie Ostrem1-2
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Tampa Bay Rowdies vs Miami FC: Số liệu thống kê
-
Tampa Bay RowdiesMiami FC
-
7Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút1
-
-
13Sút Phạt15
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
414Số đường chuyền285
-
-
86%Chuyền chính xác75%
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
6Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn12
-
-
19Ném biên16
-
-
1Woodwork2
-
-
10Cản phá thành công9
-
-
5Thử thách13
-
-
6Successful center3
-
-
16Long pass20
-
-
154Pha tấn công132
-
-
102Tấn công nguy hiểm69
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
42Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.73Bàn thắng kỳ vọng1.67
-
-
2.17Cú sút trúng đích2.08
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
32Số quả tạt chính xác12
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
19Phá bóng33
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

