Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Central Espanol vs Montevideo City Torque, 05h30 ngày 22/9
Kết quả Central Espanol vs Montevideo City Torque
Đối đầu Central Espanol vs Montevideo City Torque
Phong độ Central Espanol gần đây
Phong độ Montevideo City Torque gần đây
VĐQG Uruguay 2026: Central Espanol vs Montevideo City Torque
-
Giải đấu: VĐQG UruguayMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 22/9/2026 05:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Central Espanol vs Montevideo City Torque trước đây
-
21/03/2026Montevideo City Torque2 - 1Central Espanol1 - 1L
-
12/10/2019Montevideo City Torque1 - 1Central Espanol1 - 1D
-
08/07/2019Central Espanol0 - 0Montevideo City Torque0 - 0D
-
02/10/2016Central Espanol2 - 0Montevideo City Torque0 - 0W
-
12/06/2016Montevideo City Torque3 - 2Central Espanol1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Central Espanol vs Montevideo City Torque
- Thống kê lịch sử đối đầu Central Espanol vs Montevideo City Torque: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Central Espanol vs Montevideo City Torque: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uruguay | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Uruguay | 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Central Espanol vs Montevideo City Torque: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Central Espanol (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Central Espanol (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Central Espanol thắng
Bại: là số trận Central Espanol thua
Thắng: là số trận Central Espanol thắng
Bại: là số trận Central Espanol thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Uruguay mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Central Espanol và Montevideo City Torque trên Bảng xếp hạng của VĐQG Uruguay mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Uruguay 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wanderers FC | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 8 | 15 | H T H T T T |
| 2 | Nacional Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 13 | T B T H B T |
| 3 | Deportivo Maldonado | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | H T T H B H |
| 4 | Torque | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 12 | T T B T T B |
| 5 | CA Juventud | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | B B H B T H |
| 6 | Albion FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B B T H B H |
| 7 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 11 | -5 | 6 | B T B B T B |
| 8 | Danubio FC | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | B H H H B H |
Cập nhật:
