Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Trostianets vs Rebel Kyiv, 15h00 ngày 27/9
Kết quả FC Trostianets vs Rebel Kyiv
Đối đầu FC Trostianets vs Rebel Kyiv
Phong độ FC Trostianets gần đây
Phong độ Rebel Kyiv gần đây
Hạng 3 Ukraine 2026-2027: FC Trostianets vs Rebel Kyiv
-
Giải đấu: Hạng 3 UkraineMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 27/9/2026 15:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Trostianets vs Rebel Kyiv trước đây
-
06/05/2026FC Trostianets1 - 2Rebel Kyiv0 - 1L
-
22/03/2026Rebel Kyiv0 - 0FC Trostianets0 - 0D
-
04/10/2025FC Trostianets1 - 1Rebel Kyiv0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FC Trostianets vs Rebel Kyiv
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Trostianets vs Rebel Kyiv: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Trostianets vs Rebel Kyiv: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Ukraine | 3 | 0 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Trostianets vs Rebel Kyiv: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Trostianets (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| FC Trostianets (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Trostianets thắng
Bại: là số trận FC Trostianets thua
Thắng: là số trận FC Trostianets thắng
Bại: là số trận FC Trostianets thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Trostianets và Rebel Kyiv trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Ukraine 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 5 | 12 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Niva Vinica | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 14 | B H H T T T |
| 3 | Dnister Zalishchyky | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 3 | 14 | T T T T H B |
| 4 | Podillya Khmelnytskyi | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 12 | 2 | 13 | T H B T T T |
| 5 | Karbon Cherkasy | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 12 | T H T H H T |
| 6 | Atlet Kiev | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Oleksandriya B | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T B H H |
| 8 | Rebel Kyiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 9 | Lozova | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 10 | H B B T T T |
| 10 | FC Trostianets | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | B T H H H T |
| 11 | Nyva Ternopil B | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 13 | -6 | 9 | T B B B T B |
| 12 | SC Poltava B | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 8 | T T H B B B |
| 13 | Skala 1911 Stryi | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 7 | B T T B B B |
| 14 | FC Vilkhivtsi | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B B H H B T |
| 15 | Dinaz Vyshgorod | 7 | 0 | 4 | 3 | 10 | 17 | -7 | 4 | H B H H B B |
| 16 | Penuel Kryvyi Rih | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 4 | B H B B B B |
| 17 | Rukh Vynnyky | 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 11 | -1 | 3 | B T B B B B |
| 18 | Metalurh Zaporizhya | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | H H H B B |
Cập nhật:
