Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SC Poltava vs Metalist Kharkiv, 15h00 ngày 20/9
Kết quả SC Poltava vs Metalist Kharkiv
Đối đầu SC Poltava vs Metalist Kharkiv
Phong độ SC Poltava gần đây
Phong độ Metalist Kharkiv gần đây
Hạng 2 Ukraina 2026-2027: SC Poltava vs Metalist Kharkiv
-
Giải đấu: Hạng 2 UkrainaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 16:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu SC Poltava vs Metalist Kharkiv trước đây
-
24/05/2025Metalist Kharkiv0 - 1SC Poltava0 - 0W
-
27/04/2025SC Poltava1 - 0Metalist Kharkiv1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu SC Poltava vs Metalist Kharkiv
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Poltava vs Metalist Kharkiv: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Poltava vs Metalist Kharkiv: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ukraina | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Poltava vs Metalist Kharkiv: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SC Poltava (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| SC Poltava (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận SC Poltava thắng
Bại: là số trận SC Poltava thua
Thắng: là số trận SC Poltava thắng
Bại: là số trận SC Poltava thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ukraina mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SC Poltava và Metalist Kharkiv trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Ukraina 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | 7 | 16 | T T T T H B |
| 2 | PFC Oleksandria | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 | 15 | H T T T H T |
| 3 | Kulykiv | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 14 | H T B T H T |
| 4 | SC Poltava | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 3 | 6 | 12 | H T H T H B |
| 5 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H B T T H T |
| 6 | FC Inhulets Petrove | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B B T H T |
| 7 | Ahrobiznes TSK Romny | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | T T H B T B |
| 8 | Metalist Kharkiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 10 | UCSA | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H T H B B T |
| 11 | Kolos Kovalivka II | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 15 | -7 | 9 | B B B T B T |
| 12 | FC Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 6 | B B H B H T |
| 14 | Nyva Ternopil | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B T H B B |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 6 | H B H B B T |
| 16 | Probiy Horodenka | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 24 | -18 | 2 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
