Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Skala 1911 Stryi vs FC Vilkhivtsi, 19h30 ngày 21/9
Kết quả Skala 1911 Stryi vs FC Vilkhivtsi
Đối đầu Skala 1911 Stryi vs FC Vilkhivtsi
Phong độ Skala 1911 Stryi gần đây
Phong độ FC Vilkhivtsi gần đây
Hạng 3 Ukraine 2026-2027: Skala 1911 Stryi vs FC Vilkhivtsi
-
Giải đấu: Hạng 3 UkraineMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 21/9/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Skala 1911 Stryi vs FC Vilkhivtsi trước đây
-
04/04/2026FC Vilkhivtsi1 - 1Skala 1911 Stryi0 - 0D
-
12/11/2025Skala 1911 Stryi4 - 1FC Vilkhivtsi0 - 0W
-
07/09/2025FC Vilkhivtsi0 - 5Skala 1911 Stryi0 - 3W
-
26/04/2025Skala 1911 Stryi2 - 2FC Vilkhivtsi1 - 0D
-
15/09/2024FC Vilkhivtsi1 - 0Skala 1911 Stryi0 - 0L
-
28/03/2025Skala 1911 Stryi1 - 1FC Vilkhivtsi0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Skala 1911 Stryi vs FC Vilkhivtsi
- Thống kê lịch sử đối đầu Skala 1911 Stryi vs FC Vilkhivtsi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Skala 1911 Stryi vs FC Vilkhivtsi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Ukraine | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Skala 1911 Stryi vs FC Vilkhivtsi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Skala 1911 Stryi (sân nhà) | 3 | 1 | 2 | 0 |
| Skala 1911 Stryi (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Skala 1911 Stryi thắng
Bại: là số trận Skala 1911 Stryi thua
Thắng: là số trận Skala 1911 Stryi thắng
Bại: là số trận Skala 1911 Stryi thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Skala 1911 Stryi và FC Vilkhivtsi trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Ukraine 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | 9 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Dnister Zalishchyky | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 11 | 5 | 14 | B T T T T H |
| 3 | Niva Vinica | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 11 | T B H H T T |
| 4 | Oleksandriya B | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T B H H |
| 5 | Podillya Khmelnytskyi | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 6 | Rebel Kyiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 7 | Karbon Cherkasy | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T H T H H |
| 8 | Nyva Ternopil B | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 9 | T T B B B T |
| 9 | Atlet Kiev | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 2 | 8 | B H T T H |
| 10 | SC Poltava B | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 8 | H T T H B |
| 11 | Skala 1911 Stryi | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 7 | H B T T B |
| 12 | Lozova | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H B B T T |
| 13 | FC Trostianets | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B T H H H |
| 14 | Penuel Kryvyi Rih | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 4 | T B H B B |
| 15 | Dinaz Vyshgorod | 7 | 0 | 4 | 3 | 10 | 17 | -7 | 4 | H B H H B B |
| 16 | Rukh Vynnyky | 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 11 | -1 | 3 | B T B B B B |
| 17 | Metalurh Zaporizhya | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | H H H B B |
| 18 | FC Vilkhivtsi | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 2 | B B H H B |
Cập nhật:
