Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Penuel Kryvyi Rih vs FC Trostianets, 16h30 ngày 21/9
Kết quả Penuel Kryvyi Rih vs FC Trostianets
Đối đầu Penuel Kryvyi Rih vs FC Trostianets
Phong độ Penuel Kryvyi Rih gần đây
Phong độ FC Trostianets gần đây
Hạng 3 Ukraine 2026-2027: Penuel Kryvyi Rih vs FC Trostianets
-
Giải đấu: Hạng 3 UkraineMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 21/9/2026 16:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Penuel Kryvyi Rih vs FC Trostianets trước đây
-
28/03/2026FC Trostianets2 - 0Penuel Kryvyi Rih1 - 0L
-
12/10/2025Penuel Kryvyi Rih0 - 2FC Trostianets0 - 1L
-
03/08/2025FC Trostianets3 - 0Penuel Kryvyi Rih2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Penuel Kryvyi Rih vs FC Trostianets
- Thống kê lịch sử đối đầu Penuel Kryvyi Rih vs FC Trostianets: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Penuel Kryvyi Rih vs FC Trostianets: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Ukraine | 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Penuel Kryvyi Rih vs FC Trostianets: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Penuel Kryvyi Rih (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Penuel Kryvyi Rih (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Penuel Kryvyi Rih thắng
Bại: là số trận Penuel Kryvyi Rih thua
Thắng: là số trận Penuel Kryvyi Rih thắng
Bại: là số trận Penuel Kryvyi Rih thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Penuel Kryvyi Rih và FC Trostianets trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Ukraine 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | 9 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Dnister Zalishchyky | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 11 | 5 | 14 | B T T T T H |
| 3 | Niva Vinica | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 11 | T B H H T T |
| 4 | Oleksandriya B | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T B H H |
| 5 | Podillya Khmelnytskyi | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 6 | Rebel Kyiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 7 | Karbon Cherkasy | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T H T H H |
| 8 | Nyva Ternopil B | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 9 | T T B B B T |
| 9 | Atlet Kiev | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 2 | 8 | B H T T H |
| 10 | SC Poltava B | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 8 | H T T H B |
| 11 | Skala 1911 Stryi | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 7 | H B T T B |
| 12 | Lozova | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H B B T T |
| 13 | FC Trostianets | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B T H H H |
| 14 | Penuel Kryvyi Rih | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 4 | T B H B B |
| 15 | Dinaz Vyshgorod | 7 | 0 | 4 | 3 | 10 | 17 | -7 | 4 | H B H H B B |
| 16 | Rukh Vynnyky | 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 11 | -1 | 3 | B T B B B B |
| 17 | Metalurh Zaporizhya | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | H H H B B |
| 18 | FC Vilkhivtsi | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 2 | B B H H B |
Cập nhật:
