Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Metalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna chernivtsi, 17h00 ngày 19/9
Kết quả Metalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna chernivtsi
Đối đầu Metalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna chernivtsi
Phong độ Metalist 1925 Kharkiv gần đây
Phong độ FC Bukovyna chernivtsi gần đây
VĐQG Ukraine 2026-2027: Metalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna chernivtsi
-
Giải đấu: VĐQG UkraineMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Metalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna chernivtsi trước đây
-
10/05/2025FC Bukovyna chernivtsi1 - 2Metalist 1925 Kharkiv1 - 2W
-
14/04/2025Metalist 1925 Kharkiv2 - 1FC Bukovyna chernivtsi1 - 0W
-
27/02/2025Metalist 1925 Kharkiv2 - 2FC Bukovyna chernivtsi1 - 2D
-
08/07/2024FC Bukovyna chernivtsi0 - 0Metalist 1925 Kharkiv0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Metalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna chernivtsi
- Thống kê lịch sử đối đầu Metalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna chernivtsi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Metalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna chernivtsi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ukraina | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Metalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna chernivtsi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Metalist 1925 Kharkiv (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Metalist 1925 Kharkiv (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Metalist 1925 Kharkiv thắng
Bại: là số trận Metalist 1925 Kharkiv thua
Thắng: là số trận Metalist 1925 Kharkiv thắng
Bại: là số trận Metalist 1925 Kharkiv thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Metalist 1925 Kharkiv và FC Bukovyna chernivtsi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 18 | T B T T T T |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 15 | T T T B T T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | 10 | 13 | T T T H B T |
| 4 | Dynamo Kyiv | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 4 | 6 | 9 | T B B T T |
| 6 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 | 8 | T B H T H B |
| 7 | LNZ Lebedyn | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 8 | H B T B H T |
| 8 | Zorya | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | T B T B H H |
| 9 | FC Bukovyna chernivtsi | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | 0 | 7 | H H B T H H |
| 10 | Veres | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 | B B H T H |
| 11 | Kryvbas | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | B T H B H B |
| 12 | Chernomorets Odessa | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B B T H B H |
| 13 | FC Livyi Bereh | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H H H H B |
| 14 | Obolon Kiev | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | H H H B B H |
| 15 | Kolos Kovalyovka | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | B B H H B |
| 16 | Kudrivka | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 13 | -11 | 2 | B H H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
