Kết quả Valerenga Nữ vs FK Haugesund (W), 23h00 ngày 17/09
Kết quả Valerenga Nữ vs FK Haugesund (W)
Đối đầu Valerenga Nữ vs FK Haugesund (W)
Phong độ Valerenga Nữ gần đây
Phong độ FK Haugesund (W) gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.88+1.75
0.96O 3.75
0.93U 3.75
0.881
1.13X
7.502
17.00Hiệp 1-1
1.06+1
0.78O 1.5
0.77U 1.5
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valerenga Nữ vs FK Haugesund (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 16
-
Valerenga Nữ vs FK Haugesund (W): Diễn biến chính
-
12'Arnesen R.
1-0 -
19'1-1
Rasmussen A. (Assist:Nybru K.) -
69'1-1Tolonen D.
-
83'Marie Moen Preus
2-1
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Valerenga Nữ vs FK Haugesund (W): Số liệu thống kê
-
Valerenga NữFK Haugesund (W)
-
5Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút9
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
64Pha tấn công62
-
-
39Tấn công nguy hiểm30
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

