Kết quả Rosenborg BK Nữ vs Fortuna Alesund Nữ, 22h00 ngày 26/09
Kết quả Rosenborg BK Nữ vs Fortuna Alesund Nữ
Đối đầu Rosenborg BK Nữ vs Fortuna Alesund Nữ
Phong độ Rosenborg BK Nữ gần đây
Phong độ Fortuna Alesund Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.92+0.5
0.92O 2.5
0.53U 2.5
1.371
1.95X
3.502
3.20Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.75O 1.25
0.90U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rosenborg BK Nữ vs Fortuna Alesund Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 17
-
Rosenborg BK Nữ vs Fortuna Alesund Nữ: Diễn biến chính
-
9'0-0Kroken I.
-
20'Reeves J.0-0
-
29'Fuglem O.
1-0 -
35'1-0Ingrid Nodland
-
40'Fuglas M.1-0
-
51'1-0Casandra Luthcke
-
62'1-1
Sunde K. (Assist:Skretting I.)
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Rosenborg BK Nữ vs Fortuna Alesund Nữ: Số liệu thống kê
-
Rosenborg BK NữFortuna Alesund Nữ
-
7Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
95Pha tấn công86
-
-
69Tấn công nguy hiểm32
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

