Kết quả Molde Nữ vs Valerenga Nữ, 18h00 ngày 26/09
Kết quả Molde Nữ vs Valerenga Nữ
Đối đầu Molde Nữ vs Valerenga Nữ
Phong độ Molde Nữ gần đây
Phong độ Valerenga Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.90-1.5
0.90O 3.5
0.77U 3.5
0.831
5.50X
4.802
1.40Hiệp 1+0.5
1.06-0.5
0.78O 1.5
0.92U 1.5
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Molde Nữ vs Valerenga Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 17
-
Molde Nữ vs Valerenga Nữ: Diễn biến chính
-
16'0-1
Arnesen R. (Assist:Marie Moen Preus)(Assists:Marie Moen Preus) -
31'Bersas M.0-1
-
51'0-2
Stine Brekken -
76'0-3
Marie Moen Preus -
82'0-4
Hegg E.
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Molde Nữ vs Valerenga Nữ: Số liệu thống kê
-
Molde NữValerenga Nữ
-
4Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
104Pha tấn công89
-
-
49Tấn công nguy hiểm48
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

