Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Italia, 01h45 ngày 29/09
Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Italia
Soi kèo phạt góc Thổ Nhĩ Kỳ vs Italia, 01h45 ngày 29/9
Đối đầu Thổ Nhĩ Kỳ vs Italia
Lịch phát sóng Thổ Nhĩ Kỳ vs Italia
Phong độ Thổ Nhĩ Kỳ gần đây
Phong độ Italia gần đây
-
Thứ ba, Ngày 29/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League A / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.81-0.25
1.01O 2.5
1.00U 2.5
0.801
2.87X
3.402
2.37Hiệp 1+0
1.01-0
0.81O 1
0.84U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Thổ Nhĩ Kỳ vs Italia
-
Sân vận động: Ataturk Olympic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League A
-
Thổ Nhĩ Kỳ vs Italia: Diễn biến chính
-
9'0-1
Alessandro Bastoni -
22'0-2
Davide Frattesi -
27'0-3
Michael Kayode(Assists:Francesco Pio Esposito) -
38'Can Yilmaz Uzun0-3
-
46'0-3Nicolo Cambiaghi
Giacomo Raspadori -
46'Abdulkerim Bardakci
Merih Demiral0-3 -
46'Kerem Aktürkoğlu
Can Yilmaz Uzun0-3 -
46'Ismail Yuksek
Orkun Kokcu0-3 -
47'Baris Alper Yilmaz(Assists:Oguz Aydin)
1-3 -
50'1-4
Francesco Pio Esposito -
54'Baris Alper Yilmaz1-4
-
63'1-4Issa Doumbia
Sebastiano Esposito -
72'Ozan Kabak1-4
-
75'1-4Gianluca Scamacca
Francesco Pio Esposito -
76'1-4Alessandro Romano
Nicolo Fagioli -
76'Demir Ege Tiknaz
Salih Ozcan1-4 -
80'Deniz Gül
Baris Alper Yilmaz1-4 -
82'1-4Giovanni Di Lorenzo
Davide Frattesi
-
Turkey vs Italia: Đội hình chính và dự bị
-
Turkey3-4-3Italia4-3-31Altay Bayindi15Ozan Kabak3Merih Demiral2Zeki Celik13Eren Elmali5Salih Ozcan6Orkun Kokcu18Oguz Aydin11Can Yilmaz Uzun21Baris Alper Yilmaz10Arda Guler10Giacomo Raspadori7Francesco Pio Esposito23Sebastiano Esposito16Davide Frattesi8Sandro Tonali6Nicolo Fagioli2Michael Kayode19Giorgio Scalvini21Alessandro Bastoni3Matteo Ruggeri1Gianluigi Donnarumma
- Đội hình dự bị
-
4Samet Akaydin19Yunus Akgun7Kerem Aktürkoğlu14Abdulkerim Bardakci22Mustafa Eskihellac9Deniz Gül20Ferdi Kadioglu17Irfan Can Kahveci23Okan Kocuk12Muhammed Sengezer8Demir Ege Tiknaz16Ismail YuksekRiccardo Calafiori 5Nicolo Cambiaghi 17Marco Carnesecchi 12Giovanni Di Lorenzo 22Issa Doumbia 15Daniele Ghilardi 20Moise Keane 9Rolando Mandragora 13Alessandro Romano 4Gianluca Scamacca 11Antonio Vergara 18Guglielmo Vicario 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vincenzo MontellaLuciano Spalletti
- BXH UEFA Nations League
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Thổ Nhĩ Kỳ vs Italia: Số liệu thống kê
-
Thổ Nhĩ KỳItalia
-
Giao bóng trước
-
-
6Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
15Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút2
-
-
21Sút Phạt12
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
573Số đường chuyền499
-
-
86%Chuyền chính xác85%
-
-
12Phạm lỗi21
-
-
1Việt vị2
-
-
6Đánh đầu1
-
-
2Đánh đầu thành công6
-
-
4Cứu thua2
-
-
5Rê bóng thành công7
-
-
5Thay người5
-
-
10Đánh chặn3
-
-
21Ném biên15
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách8
-
-
1Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass14
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
133Pha tấn công92
-
-
58Tấn công nguy hiểm34
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
42Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.86Bàn thắng kỳ vọng2.39
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.33
-
-
0.05xG Set Play0.06
-
-
1.86Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.39
-
-
1.11Cú sút trúng đích2.74
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
23Số quả tạt chính xác10
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
2Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
12Phá bóng35
-
BXH UEFA Nations League 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| 2 | Gibraltar | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | Andorra | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phần Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 7 |
| 2 | Albania | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 3 | Belarus | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 |
| 4 | San Marino | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
| 2 | Slovenia | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Scotland | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
| 4 | Macedonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | -7 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
| 2 | Belgium | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 6 |
| 3 | Italia | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Turkey | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

