Kết quả Montenegro vs Đảo Síp, 01h45 ngày 26/09
Kết quả Montenegro vs Đảo Síp
Nhận định, Soi kèo Montenegro vs Đảo Cyprus 01h45 ngày 26/09: Chủ nhà tạo ưu thế
Đối đầu Montenegro vs Đảo Síp
Phong độ Montenegro gần đây
Phong độ Đảo Síp gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League C / Bảng BMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.78+0.75
1.04O 2.5
0.96U 2.5
0.791
1.50X
4.002
7.00Hiệp 1-0.25
0.76+0.25
1.06O 1
0.86U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Montenegro vs Đảo Síp
-
Sân vận động: Podgorica City Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League C
-
Montenegro vs Đảo Síp: Diễn biến chính
-
2'0-0Konstantinos Sotiriou
-
46'0-0Nicholas Tsaroulla
Antreas Shikkis -
46'0-0Grigoris Kastanos
-
55'0-1
Marcus Edwards(Assists:Nicholas Tsaroulla) -
59'Milan Vukotic
Stevan Jovetic0-1 -
60'Marko Vesovic
Ognjen Gasevic0-1 -
65'0-1Nicholas Tsaroulla
-
66'Nikola Krstovic
1-1 -
68'Igor Vujacic1-1
-
70'1-1Loizos Loizou
Marcus Edwards -
71'1-1Stavros Georgiou
Marinos Tzionis -
71'1-1Konomis
Panagiotis Andreou -
71'Dusan Vukovic
Vasilije Adzic1-1 -
86'Milutin Osmajic(Assists:Nikola Krstovic)
2-1 -
89'Milos Brnovic
Marko Jankovic2-1 -
89'Stefan Loncar
Nikola Krstovic2-1 -
90'2-1Angelos Neofytou
Nikolas Panagiotou
-
Montenegro vs Đảo Síp: Đội hình chính và dự bị
-
Montenegro4-3-3Đảo Síp4-1-4-11Balsa Popovic16Ognjen Gasevic5Igor Vujacic15Stefan Savic2Milan Roganovic17Vasilije Adzic21Andrija Bulatovic8Marko Jankovic10Stevan Jovetic9Nikola Krstovic20Milutin Osmajic9Ioannis Pittas23Marcus Edwards16Panagiotis Andreou20Grigoris Kastanos21Marinos Tzionis4Hector Kyprianou6Antreas Shikkis5Konstantinos Sotiriou3Nikolas Panagiotou14Giorgos Malekkidis1Fabiano Ribeiro de Freitas
- Đội hình dự bị
-
14Milos Brnovic19Viktor Djukanovic4Andrej Djuric18Aleksa Latkovic22Stefan Loncar13Igor Nikic12Danijel Petkovic3Risto Radunovic6Slobodan Rubezic7Marko Vesovic11Milan Vukotic23Dusan VukovicKostakis Artymatas 18Stavros Georgiou 19Andronikos Kakoullis 11Konomis 15Ioannis Kosti 13Charis Kyriakou 8Loizos Loizou 10Joel Mall 12Angelos Neofytou 7Andreas Paraskevas 22Kostas Pileas 2Nicholas Tsaroulla 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Miodrag RadulovicTemur Ketsbaia
- BXH UEFA Nations League
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Montenegro vs Đảo Síp: Số liệu thống kê
-
MontenegroĐảo Síp
-
Giao bóng trước
-
-
8Phạt góc1
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
19Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
10Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút2
-
-
7Sút Phạt7
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
74%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)26%
-
-
530Số đường chuyền299
-
-
88%Chuyền chính xác76%
-
-
7Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị2
-
-
25Đánh đầu25
-
-
13Đánh đầu thành công12
-
-
3Cứu thua2
-
-
14Rê bóng thành công7
-
-
5Thay người5
-
-
8Đánh chặn8
-
-
22Ném biên20
-
-
1Woodwork1
-
-
14Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách7
-
-
9Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
30Long pass25
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
133Pha tấn công67
-
-
67Tấn công nguy hiểm32
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
46Số pha tranh chấp thành công40
-
-
2.82Bàn thắng kỳ vọng1.03
-
-
1.62Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.02
-
-
0.42xG Set Play0.01
-
-
2.04Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.03
-
-
2.53Cú sút trúng đích0.64
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
36Số quả tạt chính xác17
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
18Phá bóng32
-
BXH UEFA Nations League 2026/2027
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Azerbaijan | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 2 | Lithuania | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Liechtenstein | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 |
| 2 | Đảo Síp | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Armenia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
| 4 | Latvia | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ailen | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 |
| 2 | Ukraine | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 |
| 3 | Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Georgia | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hy Lạp | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
| 2 | Netherlands | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 |
| 3 | Germany | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 4 | Serbia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

