Kết quả Latvia vs Montenegro, 23h00 ngày 02/10

  • Thứ sáu, Ngày 02/10/2026
    23:00
  • Latvia 1
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League C / Bảng B
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.99
    -0.5
    0.89
    O 2.25
    0.99
    U 2.25
    0.83
    1
    4.15
    X
    3.55
    2
    1.89
    Hiệp 1
    +0.25
    0.82
    -0.25
    1.00
    O 0.75
    0.66
    U 0.75
    1.16
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Latvia vs Montenegro

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 5℃~6℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League C

  • Latvia vs Montenegro: Diễn biến chính

  • 3'
    0-1
    goal Vasilije Adzic(Assists:Risto Radunovic)
  • 28'
    Raivis Jurkovskis  
    Roberts Savalnieks  
    0-1
  • 39'
    Antonijs Cernomordijs
    0-1
  • 56'
    0-2
    goal Vasilije Adzic
  • 60'
    0-2
     Marko Perovic
     Risto Radunovic
  • 61'
    0-2
     Viktor Djukanovic
     Marko Jankovic
  • 61'
    0-2
     Milos Brnovic
     Milutin Osmajic
  • 65'
    Eduards Daskevics  
    Antonijs Cernomordijs  
    0-2
  • 65'
    Vladislavs Gutkovskis  
    Roberts Uldrikis  
    0-2
  • 68'
    0-2
     Aleksa Latkovic
     Nikola Krstovic
  • 78'
    0-2
     Dusan Vukovic
     Stevan Jovetic
  • 78'
    Kristers Cudars  
    Dmitrijs Zelenkovs  
    0-2
  • 78'
    Markuss Strods  
    Danila Patijcuks  
    0-2
  • 82'
    Markuss Strods(Assists:Kristers Cudars) goal 
    1-2
  • 90'
    1-2
    Aleksa Latkovic
  • Latvia vs Montenegro: Đội hình chính và dự bị

  • Latvia5-4-1
    23
    Rihards Matrevics
    3
    Dennis Cirkin
    4
    Oskars Vientiess
    5
    Antonijs Cernomordijs
    21
    Deniss Melniks
    11
    Roberts Savalnieks
    14
    Andrejs Ciganiks
    15
    Dmitrijs Zelenkovs
    10
    Lukass Vapne
    6
    Danila Patijcuks
    20
    Roberts Uldrikis
    20
    Milutin Osmajic
    9
    Nikola Krstovic
    10
    Stevan Jovetic
    8
    Marko Jankovic
    22
    Stefan Loncar
    17
    Vasilije Adzic
    7
    Marko Vesovic
    6
    Slobodan Rubezic
    5
    Igor Vujacic
    3
    Risto Radunovic
    1
    Balsa Popovic
    Montenegro4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 18Albert Aleksanjan
    2Daniels Balodis
    16Kristers Cudars
    7Eduards Daskevics
    8Eduards Emsis
    9Vladislavs Gutkovskis
    13Raivis Jurkovskis
    12Frenks Davids Orols
    1Toms Nils Purins
    22Aleksejs Saveljevs
    17Markuss Strods
    19Maksims Tonisevs
    Milos Brnovic 4
    Andrija Bulatovic 21
    Viktor Djukanovic 19
    Aleksa Latkovic 18
    Stefan Milic 14
    Igor Nikic 13
    Marko Perovic 16
    Danijel Petkovic 12
    Milan Roganovic 2
    Stefan Savic 15
    Marko Simun 11
    Dusan Vukovic 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dainis Kazakevics
    Miodrag Radulovic
  • BXH UEFA Nations League
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Latvia vs Montenegro: Số liệu thống kê

  • Latvia
    Montenegro
  • Giao bóng trước
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 513
    Số đường chuyền
    513
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu
    22
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 27
    Long pass
    40
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    113
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 36
    Số pha tranh chấp thành công
    37
  •  
     
  • 0.9
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.92
  •  
     
  • 0.65
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.69
  •  
     
  • 0.25
    xG Set Play
    0.22
  •  
     
  • 0.9
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.92
  •  
     
  • 0.84
    Cú sút trúng đích
    1.32
  •  
     
  • 20
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    21
  •  
     
  • 34
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    26
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    55
  •  
     

BXH UEFA Nations League 2026/2027

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Azerbaijan 3 1 2 0 2 1 1 5
2 Lithuania 3 1 1 1 3 2 1 4
3 Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 -2 1

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Montenegro 3 3 0 0 7 4 3 9
2 Đảo Síp 3 1 1 1 3 2 1 4
3 Armenia 3 1 0 2 4 5 -1 3
4 Latvia 3 0 1 2 1 4 -3 1

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Bắc Ailen 3 2 1 0 4 0 4 7
2 Ukraine 3 1 1 1 1 3 -2 4
3 Hungary 3 1 1 1 1 1 0 4
4 Georgia 3 0 1 2 0 2 -2 1

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 2 7
2 Netherlands 3 1 2 0 5 4 1 5
3 Germany 3 1 1 1 3 2 1 4
4 Serbia 3 0 0 3 2 6 -4 0
" "