Kết quả Kazakhstan vs Moldova, 21h00 ngày 02/10
Kết quả Kazakhstan vs Moldova
Nhận định, Soi kèo Kazakhstan vs Moldova 21h00 ngày 2/10: Đi xa mệt mỏi
Đối đầu Kazakhstan vs Moldova
Phong độ Kazakhstan gần đây
Phong độ Moldova gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 02/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League C / Bảng CMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.84+0.75
0.98O 2.25
0.83U 2.25
0.991
1.70X
3.602
5.00Hiệp 1-0.25
0.91+0.25
0.91O 1
1.05U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kazakhstan vs Moldova
-
Sân vận động: Astana Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League C
-
Kazakhstan vs Moldova: Diễn biến chính
-
45'0-1
Nicky Clescenco -
46'Erkin Tapalov
Ramazan Orazov0-1 -
46'Azamat Tuyakbaev
Elkhan Astanov0-1 -
46'0-1Nichita Motpan
Vladimir Fratea -
50'0-2
Petru Popescu(Assists:Sergiu Perciun) -
59'0-2Victor Stina
Nicky Clescenco -
59'Artur Shushenachev
Ramazan Karimov0-2 -
64'Nuraly Alip(Assists:Bauyrzhan Islamkhan)
1-2 -
66'Nauryzbek Zhagorov
Aleksandr Mrynskiy1-2 -
74'Sergiy Maliy
Temirlan Erlanov1-2 -
75'1-2Mihail Stefan
Oleg Reabciuk -
80'Galymzhan Kenzhebek1-2
-
86'1-2Ovidiu David
Ioan-Calin Revenco -
86'1-2Daniel Dumbravanu
Vadim Rata -
89'Yan Vorogovskiy1-2
-
Kazakhstan vs Moldova: Đội hình chính và dự bị
-
Kazakhstan4-2-3-1Moldova5-3-216Aleksandr Zarutskiy11Yan Vorogovskiy3Nuraly Alip23Temirlan Erlanov13Aleksandr Mrynskiy18Dinmukhamed Karaman20Ramazan Orazov7Galymzhan Kenzhebek9Bauyrzhan Islamkhan21Elkhan Astanov19Ramazan Karimov15Petru Popescu20Nicky Clescenco14Vladimir Fratea22Vadim Rata9Sergiu Perciun8Ioan-Calin Revenco4Vladislav Baboglo18Iurie Iovu6Mihail Gherasimencov2Oleg Reabciuk12Dumitru Celeadnic
- Đội hình dự bị
-
8Zhasulan Amir12Temirlan Anarbekov17Stanislav Basmanov5Damir Kasabulat6Alibek Kasym2Sergiy Maliy1Bekkhan Shayzada10Artur Shushenachev22Erkin Tapalov15Azamat Tuyakbaev4Nauryzbek Zhagorov14Georgi ZhukovStefan Bodisteanu 10Serafim Cojocari 13Catalin Cucos 5Ovidiu David 17Daniel Dumbravanu 19Danila Forov 16Andriy Kozhukhar 23Dmitri Mandricenco 21Nichita Motpan 7Mihail Stefan 3Victor Stina 11Emil Timbur 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Magomed AdievSerghei Clescenco
- BXH UEFA Nations League
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Kazakhstan vs Moldova: Số liệu thống kê
-
KazakhstanMoldova
-
Giao bóng trước
-
-
11Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
19Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn8
-
-
9Sút ra ngoài8
-
-
6Cản sút0
-
-
10Sút Phạt10
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
584Số đường chuyền317
-
-
87%Chuyền chính xác79%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
14Đánh đầu thành công11
-
-
6Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
5Thay người5
-
-
7Đánh chặn2
-
-
16Ném biên21
-
-
13Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách14
-
-
8Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
40Long pass17
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
115Pha tấn công64
-
-
51Tấn công nguy hiểm27
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
48Số pha tranh chấp thành công34
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng0.87
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.49
-
-
0.57xG Set Play0.38
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.87
-
-
0.87Cú sút trúng đích0.68
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
36Số quả tạt chính xác11
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
8Phá bóng33
-
BXH UEFA Nations League 2026/2027
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
| 2 | Moldova | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| 3 | Đảo Faroe | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 4 | Kazakhstan | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 8 |
| 2 | Kosovo | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 5 |
| 3 | Ailen | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
| 4 | Israel | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 9 |
| 2 | England | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 6 |
| 3 | Croatia | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 12 | -9 | 3 |
| 4 | Czech Republic | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

