Kết quả Iceland vs Estonia, 23h00 ngày 26/09

  • Thứ bảy, Ngày 26/09/2026
    23:00
  • Iceland 1
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League C / Bảng D
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Estonia 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    1.03
    +1.25
    0.79
    O 2.5
    0.92
    U 2.5
    0.88
    1
    1.36
    X
    4.40
    2
    11.00
    Hiệp 1
    -0.5
    0.93
    +0.5
    0.87
    O 1
    0.86
    U 1
    0.92
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Iceland vs Estonia

  • Sân vận động: Lagardersvaunur Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 4℃~5℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League C

  • Iceland vs Estonia: Diễn biến chính

  • 30'
    Isak Snaer Thorvaldsson  
    Albert Gudmundsson  
    0-0
  • 45'
    Andri Lucas Gudjohnsen(Assists:Hakon Arnar Haraldsson) goal 
    1-0
  • 52'
    1-0
    Kevor Palumets
  • 54'
    1-0
    Karol Mets
  • 61'
    1-0
     Patrik Kristal
     Mihkel Ainsalu
  • 64'
    1-1
    goal Maksim Paskotsi(Assists:Rasmus Peetson)
  • 75'
    Arnor Sigurdsson  
    Jon Dagur Thorsteinsson  
    1-1
  • 75'
    Gylfi Sigurdsson  
    Isak Bergmann Johannesson  
    1-1
  • 78'
    1-1
     Alex Tamm
     Karel Mustmaa
  • 81'
    1-1
    Rasmus Peetson
  • 84'
    Stefan Teitur Thordarson
    1-1
  • 84'
    Logi Tomasson  
    Mikael Egill Ellertsson  
    1-1
  • 85'
    Kristall Mani Ingason  
    Andri Lucas Gudjohnsen  
    1-1
  • 86'
    1-1
     Markus Soomets
     Mattias Kait
  • Iceland vs Estonia: Đội hình chính và dự bị

  • Iceland4-4-2
    12
    Hakon Rafn Valdimarsson
    19
    Mikael Egill Ellertsson
    3
    Daniel Leo Gretarsson
    16
    Stefan Teitur Thordarson
    4
    Gudlaugur Victor Palsson
    11
    Albert Gudmundsson
    8
    Isak Bergmann Johannesson
    7
    Hakon Arnar Haraldsson
    20
    Jon Dagur Thorsteinsson
    9
    Orri Steinn Oskarsson
    22
    Andri Lucas Gudjohnsen
    11
    Mihkel Ainsalu
    9
    Karel Mustmaa
    10
    Kevor Palumets
    20
    Markus Poom
    4
    Mattias Kait
    6
    Rasmus Peetson
    3
    Maksim Paskotsi
    2
    Marten Kuusk
    18
    Karol Mets
    19
    Michael Schjonning Larsen
    1
    Karl Hein
    Estonia5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 18Mikael Neville Anderson
    6Andri Fannar Baldursson
    13Anton Ari Einarsson
    17Aron Einar Gunnarsson
    15Kristall Mani Ingason
    23Hordur Bjorgvin Magnusson
    1Runar Alex Runarsson
    21Arnor Sigurdsson
    10Gylfi Sigurdsson
    5Isak Snaer Thorvaldsson
    2Logi Tomasson
    14Brynjolfur Darri Willumsson
    Matvei Igonen 12
    Patrik Kristal 14
    Frank Liivak 23
    Mattias Mannilaan 21
    Martin Miller 17
    Robi Saarma 7
    Joseph Saliste 13
    Maksimilian Skvortsov 15
    Markus Soomets 8
    Alex Tamm 16
    Erko Tougjas 5
    Karl Andre Vallner 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Age Hareide
    Thomas Häberli
  • BXH UEFA Nations League
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Iceland vs Estonia: Số liệu thống kê

  • Iceland
    Estonia
  • Giao bóng trước
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 538
    Số đường chuyền
    315
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Thay người
    3
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 8
    Successful center
    5
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 25
    Long pass
    25
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 117
    Pha tấn công
    50
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 43
    Số pha tranh chấp thành công
    39
  •  
     
  • 1.35
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.35
  •  
     
  • 1.08
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.47
  •  
     
  • 0.27
    xG Set Play
    0.09
  •  
     
  • 1.35
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.56
  •  
     
  • 1.4
    Cú sút trúng đích
    2.96
  •  
     
  • 39
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 29
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 23
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 20
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 20
    Phá bóng
    24
  •  
     

BXH UEFA Nations League 2026/2027

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Iceland 3 2 1 0 7 1 6 7
2 Estonia 3 1 2 0 2 1 1 5
3 Luxembourg 3 1 0 2 2 5 -3 3
4 Bulgaria 3 0 1 2 1 5 -4 1

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Sweden 3 2 1 0 6 3 3 7
2 Bosnia and Herzegovina 3 1 2 0 5 3 2 5
3 Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4 4
4 Romania 3 0 0 3 3 12 -9 0

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Portugal 3 3 0 0 7 3 4 9
2 Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 -1 3
3 Norway 3 1 0 2 5 6 -1 3
4 Xứ Wales 3 1 0 2 2 4 -2 3
" "