Kết quả Iceland vs Bulgaria, 23h00 ngày 03/10

  • Thứ bảy, Ngày 03/10/2026
    23:00
  • Iceland 2
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League C / Bảng D
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Bulgaria 4
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    0.90
    +1.25
    0.92
    O 2.5
    0.88
    U 2.5
    0.94
    1
    1.55
    X
    3.80
    2
    6.50
    Hiệp 1
    -0.5
    0.90
    +0.5
    0.92
    O 1
    0.71
    U 1
    1.09
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Iceland vs Bulgaria

  • Sân vận động: Lagardersvaunur Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League C

  • Iceland vs Bulgaria: Diễn biến chính

  • 4'
    Hordur Bjorgvin Magnusson
    0-0
  • 10'
    0-0
    Lukas Petkov
  • 27'
    0-0
    Dimitar Velkovski
  • 32'
    Mikael Egill Ellertsson
    0-0
  • 37'
    Orri Steinn Oskarsson(Assists:Hakon Arnar Haraldsson) goal 
    1-0
  • 46'
    Andri Lucas Gudjohnsen  
    Arnor Sigurdsson  
    1-0
  • 46'
    Daniel Leo Gretarsson  
    Aron Einar Gunnarsson  
    1-0
  • 55'
    1-0
     Emil Tsenov
     Ilia Gruev
  • 55'
    1-0
     Marin Petkov
     Lukas Petkov
  • 59'
    1-0
    Atanas Iliev
  • 60'
    Orri Steinn Oskarsson(Assists:Mikael Neville Anderson) goal 
    2-0
  • 62'
    Gudlaugur Victor Palsson  
    Andri Fannar Baldursson  
    2-0
  • 62'
    Gylfi Sigurdsson  
    Jon Dagur Thorsteinsson  
    2-0
  • 67'
    2-0
     Petko Panayotov
     Asen Chandarov
  • 67'
    2-0
     Zdravko Dimitrov
     Georgi Rusev
  • 81'
    2-0
    Marin Petkov
  • 82'
    Logi Tomasson  
    Hakon Arnar Haraldsson  
    2-0
  • 83'
    2-0
     Vladimir Nikolov
     Atanas Iliev
  • 84'
    Orri Steinn Oskarsson
    2-0
  • 90'
    Mikael Egill Ellertsson(Assists:Orri Steinn Oskarsson) goal 
    3-0
  • Iceland vs Bulgaria: Đội hình chính và dự bị

  • Iceland4-4-1-1
    12
    Hakon Rafn Valdimarsson
    19
    Mikael Egill Ellertsson
    23
    Hordur Bjorgvin Magnusson
    17
    Aron Einar Gunnarsson
    18
    Mikael Neville Anderson
    11
    Jon Dagur Thorsteinsson
    8
    Isak Bergmann Johannesson
    6
    Andri Fannar Baldursson
    21
    Arnor Sigurdsson
    7
    Hakon Arnar Haraldsson
    9
    Orri Steinn Oskarsson
    14
    Asen Chandarov
    9
    Atanas Iliev
    20
    Lukas Petkov
    8
    Andrian Kraev
    4
    Ilia Gruev
    11
    Georgi Rusev
    19
    Ivan Turitsov
    5
    Kristian Dimitrov
    13
    Stefan Velkov
    21
    Dimitar Velkovski
    1
    Daniel Naumov
    Bulgaria4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 13Anton Ari Einarsson
    3Daniel Leo Gretarsson
    22Andri Lucas Gudjohnsen
    15Daniel Tristan Gudjohnsen
    20Thorir Helgason
    4Gudlaugur Victor Palsson
    1Runar Alex Runarsson
    10Gylfi Sigurdsson
    16Stefan Teitur Thordarson
    5Isak Snaer Thorvaldsson
    2Logi Tomasson
    14Brynjolfur Darri Willumsson
    Kristiyan Balov 18
    Aleks Bozhev 23
    Zdravko Dimitrov 10
    Andrea Hristov 3
    Dimitar Mitov 12
    Vladimir Nikolov 17
    Petko Panayotov 7
    Marin Petkov 16
    Hristiyan Petrov 15
    Kristiyan Stoyanov 22
    Yoan Stoyanov 2
    Emil Tsenov 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Age Hareide
    Mladen Krstajic
  • BXH UEFA Nations League
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Iceland vs Bulgaria: Số liệu thống kê

  • Iceland
    Bulgaria
  • Giao bóng trước
  • 9
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 8
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 422
    Số đường chuyền
    420
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu
    23
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    13
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    32
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 1
    Successful center
    3
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 26
    Long pass
    28
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 48
    Số pha tranh chấp thành công
    42
  •  
     
  • 2.98
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.12
  •  
     
  • 2.16
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.85
  •  
     
  • 0.03
    xG Set Play
    0.27
  •  
     
  • 2.19
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.12
  •  
     
  • 3.18
    Cú sút trúng đích
    0.39
  •  
     
  • 20
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 37
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    29
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 22
    Phá bóng
    23
  •  
     

BXH UEFA Nations League 2026/2027

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Iceland 3 2 1 0 7 1 6 7
2 Estonia 3 1 2 0 2 1 1 5
3 Luxembourg 3 1 0 2 2 5 -3 3
4 Bulgaria 3 0 1 2 1 5 -4 1

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Sweden 3 2 1 0 6 3 3 7
2 Bosnia and Herzegovina 3 1 2 0 5 3 2 5
3 Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4 4
4 Romania 3 0 0 3 3 12 -9 0

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Portugal 3 3 0 0 7 3 4 9
2 Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 -1 3
3 Norway 3 1 0 2 5 6 -1 3
4 Xứ Wales 3 1 0 2 2 4 -2 3
" "