Kết quả Hy Lạp vs Đức, 01h45 ngày 05/10
Kết quả Hy Lạp vs Đức
Soi kèo phạt góc Hy Lạp vs Đức, 01h45 ngày 5/10
Đối đầu Hy Lạp vs Đức
Lịch phát sóng Hy Lạp vs Đức
Phong độ Hy Lạp gần đây
Phong độ Đức gần đây
-
Thứ hai, Ngày 05/10/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League A / Bảng BMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.06-0.25
0.82O 2.75
0.94U 2.75
0.941
3.35X
3.852
2.08Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
1.09O 1.25
1.12U 1.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hy Lạp vs Đức
-
Sân vận động: Athens Olympic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League A
-
Hy Lạp vs Đức: Diễn biến chính
-
23'Konstantinos Tsimikas0-0
-
33'0-0Jonathan Michael Burkardt(Reason:Goal Disallowed - Handball)
-
36'0-0Waldemar Anton
-
46'Athanasios Androutsos
Alexandros Kyziridis0-0 -
46'Konstantinos Karetsas
Vangelis Pavlidis0-0 -
53'Christos Zafeiris0-0
-
64'0-0Said El Mala
Lennart Karl -
64'0-0Nick Woltemade
Jonathan Michael Burkardt -
66'0-0Philipp Treu
-
69'Christos Mouzakitis
Dimitrios Kourbelis0-0 -
79'Panagiotis Retsos
Konstantinos Mavropanos0-0 -
79'Manolis Saliakas0-0
-
83'0-0Bambase Conte
Tom Bischof -
83'0-0Mika Baur
Derry Scherhant -
88'Charalampos Kostoulas
Fotis Ioannidis0-0 -
90'0-0Malick Thiaw
-
Hy Lạp vs Germany: Đội hình chính và dự bị
-
Hy Lạp4-4-2Germany4-4-212Konstantinos Tzolakis21Konstantinos Tsimikas3Konstantinos Koulierakis4Konstantinos Mavropanos17Manolis Saliakas23Alexandros Kyziridis20Christos Zafeiris6Dimitrios Kourbelis7Georgios Masouras8Fotis Ioannidis14Vangelis Pavlidis17Florian Wirtz10Jonathan Michael Burkardt15Lennart Karl8Tom Bischof5Aleksandar Pavlovic9Derry Scherhant13Philipp Treu2Malick Thiaw3Waldemar Anton22David Raum1Jonas Urbig
- Đội hình dự bị
-
15Athanasios Androutsos9Anastasios Douvikas19Konstantinos Karetsas11Charalampos Kostoulas22Giorgos Kyriakopoulos13Christos Mandas18Giannis Michailidis16Christos Mouzakitis10Dimitrios Pelkas5Panagiotis Retsos2Triantafyllos Tsapras1Odisseas VlachodimosNoah Atubolu 21Bote Baku 16Mika Baur 14Bambase Conte 19Finn Dahmen 12Said El Mala 7Yannik Engelhardt 6Vitaly Janelt 23Finn Jeltsch 4Felix Keidel 20Maximilian Mittelstadt 18Nick Woltemade 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gustavo PoyetJulian Nagelsmann
- BXH UEFA Nations League
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Hy Lạp vs Đức: Số liệu thống kê
-
Hy LạpĐức
-
Giao bóng trước
-
-
2Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
5Tổng cú sút21
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài10
-
-
0Cản sút7
-
-
17Sút Phạt8
-
-
30%Kiểm soát bóng70%
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
267Số đường chuyền640
-
-
69%Chuyền chính xác89%
-
-
8Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị1
-
-
23Đánh đầu21
-
-
9Đánh đầu thành công13
-
-
4Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công11
-
-
5Thay người4
-
-
7Đánh chặn15
-
-
15Ném biên22
-
-
8Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách4
-
-
6Successful center7
-
-
27Long pass21
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
81Pha tấn công152
-
-
19Tấn công nguy hiểm84
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
51Số pha tranh chấp thành công58
-
-
0.72Bàn thắng kỳ vọng1.05
-
-
0.19Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.94
-
-
0.53xG Set Play0.11
-
-
0.72Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.05
-
-
0.64Cú sút trúng đích0.51
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương45
-
-
10Số quả tạt chính xác25
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng45
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
34Phá bóng15
-
BXH UEFA Nations League 2026/2027
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Azerbaijan | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 2 | Lithuania | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Liechtenstein | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 |
| 2 | Đảo Síp | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Armenia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
| 4 | Latvia | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ailen | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 |
| 2 | Ukraine | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 |
| 3 | Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Georgia | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hy Lạp | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
| 2 | Netherlands | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 |
| 3 | Germany | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 4 | Serbia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

