Kết quả Hà Lan vs Serbia, 01h45 ngày 05/10
Kết quả Hà Lan vs Serbia
Soi kèo phạt góc Hà Lan vs Serbia, 01h45 ngày 5/10
Đối đầu Hà Lan vs Serbia
Lịch phát sóng Hà Lan vs Serbia
Phong độ Hà Lan gần đây
Phong độ Serbia gần đây
-
Thứ hai, Ngày 05/10/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League A / Bảng BMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.86+1.75
1.02O 3
0.75U 3
1.051
1.26X
6.002
10.00Hiệp 1-0.75
0.82+0.75
1.02O 1.25
0.76U 1.25
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hà Lan vs Serbia
-
Sân vận động: Johan Cruijff Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League A
-
Hà Lan vs Serbia: Diễn biến chính
-
14'0-0Stefan Gudelj
-
30'0-0Starhinja Pavlovic
-
31'Teun Koopmeiners
1-0 -
35'1-1
Mihajlo Cvetkovic(Assists:Aleksa Terzic) -
45'Tijani Reijnders1-1
-
46'Joshua Zirkzee
Mexx Meerdink1-1 -
49'1-1Sasa Lukic
-
58'Ruben van Bommel
Noa Lang1-1 -
58'Jorrel Hato
Joey Veerman1-1 -
59'Gjivai Zechiel
Ryan Jiro Gravenberch1-1 -
66'1-1Nemanja Maksimovic
Aleksandar Stankovic -
66'1-1Luka Jovic
Dusan Tadic -
72'Joshua Zirkzee(Assists:Tijani Reijnders)
2-1 -
73'2-1Andrija Zivkovic
Lazar Samardzic -
74'2-1Filip Kostic
Aleksa Terzic -
74'2-1Nemanja Maksimovic
-
79'2-1Nemanja Gudelj
Stefan Gudelj -
82'Quinten Timber
Tijani Reijnders2-1
-
Netherlands vs Serbia: Đội hình chính và dự bị
-
Netherlands4-3-3Serbia5-3-21Bart Verbruggen15Micky van de Ven20Teun Koopmeiners4Virgil van Dijk22Denzel Dumfries14Tijani Reijnders18Joey Veerman8Ryan Jiro Gravenberch10Noa Lang17Mexx Meerdink7Crysencio Summerville18Mihajlo Cvetkovic10Dusan Tadic21Lazar Samardzic22Sasa Lukic7Aleksandar Stankovic2Kosta Nedeljkovic19Stefan Gudelj15Srdjan Babic3Starhinja Pavlovic17Aleksa Terzic23Vanja Milinkovic Savic
- Đội hình dự bị
-
5Nathan Ake23Mark Flekken2Jeremie Frimpong3Jorrel Hato13Robin Roefs19Kenneth Taylor16Guus Til12Jurrien Timber6Quinten Timber11Ruben van Bommel21Gjivai Zechiel9Joshua ZirkzeeVanja Dragojevic 20Strahinja Erakovic 16Nemanja Gudelj 6Dejan Joveljic 9Luka Jovic 8Filip Kostic 11Nemanja Maksimovic 5Ognjen Mimovic 4Dragan Rosic 1Nikola Simic 13Filip Stankovic 12Andrija Zivkovic 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ronald KoemanDragan Stojkovic
- BXH UEFA Nations League
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Hà Lan vs Serbia: Số liệu thống kê
-
Hà LanSerbia
-
Giao bóng trước
-
-
6Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
22Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài9
-
-
6Cản sút1
-
-
13Sút Phạt14
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
618Số đường chuyền332
-
-
88%Chuyền chính xác77%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
10Đánh đầu1
-
-
10Đánh đầu thành công9
-
-
3Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công8
-
-
5Thay người5
-
-
6Đánh chặn4
-
-
13Ném biên14
-
-
11Cản phá thành công8
-
-
8Thử thách10
-
-
6Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
32Long pass23
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
116Pha tấn công74
-
-
54Tấn công nguy hiểm34
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
43Số pha tranh chấp thành công36
-
-
2.75Bàn thắng kỳ vọng1.66
-
-
2.33Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.6
-
-
0.42xG Set Play0.06
-
-
2.75Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.66
-
-
2.35Cú sút trúng đích1.39
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
19Số quả tạt chính xác15
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
26Phá bóng14
-
BXH UEFA Nations League 2026/2027
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Azerbaijan | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 2 | Lithuania | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Liechtenstein | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 |
| 2 | Đảo Síp | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Armenia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
| 4 | Latvia | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ailen | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 |
| 2 | Ukraine | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 |
| 3 | Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Georgia | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hy Lạp | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
| 2 | Netherlands | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 |
| 3 | Germany | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 4 | Serbia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

