Kết quả Georgia vs Ukraine, 23h00 ngày 28/09
Kết quả Georgia vs Ukraine
Nhận định, Soi kèo Georgia vs Ukraine 23h00 ngày 28/09: Có quà cho khách
Đối đầu Georgia vs Ukraine
Phong độ Georgia gần đây
Phong độ Ukraine gần đây
-
Thứ hai, Ngày 28/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League B / Bảng BMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.01-0
0.81O 2.25
0.85U 2.25
0.951
2.69X
3.152
2.42Hiệp 1+0
0.99-0
0.83O 1
1.01U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Georgia vs Ukraine
-
Sân vận động: Boris Paichadze Dinamo Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League B
-
Georgia vs Ukraine: Diễn biến chính
-
17'0-0Vladyslav Vanat
-
46'0-0Roman Yaremchuk
Matvii Ponomarenko -
46'0-0Oleh Ocheretko
Oleksandr Pikhalyonok -
46'0-0Danylo Sikan
Vladyslav Vanat -
46'0-0Danylo Sikan
-
54'Saba Goglichidze0-0
-
65'0-0Mykola Shaparenko
Maksym Khlan -
67'Giorgi Kvernadze
Georges Mikautadze0-0 -
73'Anzor Mekvabishvili
Otar Kiteishvili0-0 -
73'Zurab Davitashvili
Giorgi Chakvetadze0-0 -
75'0-0Valerii Bondar
-
79'0-0Viktor Tsygankov
Oleksandr Zubkov -
81'Anzor Mekvabishvili0-0
-
89'0-0Oleh Ocheretko
-
90'Irakli Yegoian
Giorgi Kochorashvili0-0
-
Georgia vs Ukraine: Đội hình chính và dự bị
-
Georgia5-3-2Ukraine3-5-21Giorgi Mamardashvili19Giorgi Tsitaishvili4Luka Lochoshvili3Lasha Dvali5Saba Goglichidze2Otar Kakabadze10Giorgi Chakvetadze8Otar Kiteishvili6Giorgi Kochorashvili7Khvicha Kvaratskhelia22Georges Mikautadze8Matvii Ponomarenko11Vladyslav Vanat20Oleksandr Zubkov17Oleksandr Pikhalyonok19Yegor Nazaryna21Maksym Khlan2Bogdan Mykhaylychenko5Valerii Bondar3Eduard Sarapiy4Taras Mykhavko12Anatolii Trubin
- Đội hình dự bị
-
9Zurab Davitashvili23Luka Gugeshashvili13Davit Kereselidze16Saba Kharebashvili17Giorgi Kvernadze12Saba Lobjanidze15Gizo Mamageishvili14Anzor Mekvabishvili20Saba Sazonov21Jimmy Tabidze18Irakli Yegoian11Budu ZivzivadzeVolodymyr Brazhko 6Mykola Matvyenko 22Oleh Ocheretko 18Dmytro Riznyk 23Mykola Shaparenko 10Danylo Sikan 14Viktor Tsygankov 15Vladyslav Veleten 16Roman Yaremchuk 9Andriy Yarmolenko 7Georgiy Yermakov 1Ilya Zabarnyi 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Willy SagnolSerhiy Stanislavovych Rebrov
- BXH UEFA Nations League
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Georgia vs Ukraine: Số liệu thống kê
-
GeorgiaUkraine
-
Giao bóng trước
-
-
4Phạt góc0
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
14Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút0
-
-
14Sút Phạt13
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
520Số đường chuyền558
-
-
87%Chuyền chính xác90%
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị0
-
-
16Đánh đầu12
-
-
6Đánh đầu thành công8
-
-
2Cứu thua5
-
-
12Rê bóng thành công6
-
-
4Thay người5
-
-
9Đánh chặn4
-
-
19Ném biên18
-
-
13Cản phá thành công6
-
-
5Thử thách9
-
-
4Successful center1
-
-
9Long pass19
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
102Pha tấn công101
-
-
48Tấn công nguy hiểm17
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
45Số pha tranh chấp thành công36
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng0.17
-
-
0.33Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.17
-
-
0.58xG Set Play0
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.17
-
-
0.56Cú sút trúng đích0.14
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương4
-
-
14Số quả tạt chính xác6
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
7Phá bóng23
-
BXH UEFA Nations League 2026/2027
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Azerbaijan | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 2 | Lithuania | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Liechtenstein | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 |
| 2 | Đảo Síp | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Armenia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
| 4 | Latvia | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ailen | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 |
| 2 | Ukraine | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 |
| 3 | Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Georgia | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hy Lạp | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
| 2 | Netherlands | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 |
| 3 | Germany | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 4 | Serbia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

