Kết quả Đức vs Serbia, 01h45 ngày 02/10

  • Thứ sáu, Ngày 02/10/2026
    01:45
  • Đức
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League A / Bảng B
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Serbia 2
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.5
    0.80
    +1.5
    0.96
    O 3.25
    0.90
    U 3.25
    0.84
    1
    1.22
    X
    7.00
    2
    11.00
    Hiệp 1
    -0.75
    0.98
    +0.75
    0.84
    O 1.25
    0.87
    U 1.25
    0.93
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Đức vs Serbia

  • Sân vận động: MHPArena
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League A

  • Đức vs Serbia: Diễn biến chính

  • 39'
    Tom Bischof goal 
    1-0
  • 46'
    Said El Mala  
    Serge Gnabry  
    1-0
  • 61'
    Florian Wirtz(Assists:Maximilian Mittelstadt) goal 
    2-0
  • 67'
    2-0
     Sasa Lukic
     Dusan Tadic
  • 67'
    2-0
     Lazar Samardzic
     Andrija Zivkovic
  • 67'
    2-0
     Starhinja Pavlovic
     Strahinja Erakovic
  • 67'
    2-0
     Mihajlo Cvetkovic
     Stefan Džodić
  • 73'
    2-0
    Nemanja Gudelj
  • 77'
    Bambase Conte  
    Derry Scherhant  
    2-0
  • 77'
    Mika Baur  
    Tom Bischof  
    2-0
  • 77'
    Jonathan Michael Burkardt  
    Nick Woltemade  
    2-0
  • 79'
    2-0
    Nemanja Maksimovic
  • 88'
    2-0
     Vasilije Kostov
     Nemanja Maksimovic
  • 88'
    Vitaly Janelt  
    Aleksandar Pavlovic  
    2-0
  • Germany vs Serbia: Đội hình chính và dự bị

  • Germany4-4-2
    1
    Jonas Urbig
    18
    Maximilian Mittelstadt
    3
    Waldemar Anton
    2
    Malick Thiaw
    13
    Philipp Treu
    9
    Derry Scherhant
    8
    Tom Bischof
    5
    Aleksandar Pavlovic
    20
    Serge Gnabry
    17
    Florian Wirtz
    11
    Nick Woltemade
    8
    Luka Jovic
    14
    Andrija Zivkovic
    5
    Nemanja Maksimovic
    19
    Stefan Džodić
    10
    Dusan Tadic
    2
    Kosta Nedeljkovic
    16
    Strahinja Erakovic
    6
    Nemanja Gudelj
    15
    Srdjan Babic
    11
    Filip Kostic
    1
    Djordje Petrovic
    Serbia5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Noah Atubolu
    16Bote Baku
    14Mika Baur
    10Jonathan Michael Burkardt
    19Bambase Conte
    12Finn Dahmen
    7Said El Mala
    6Yannik Engelhardt
    23Vitaly Janelt
    4Finn Jeltsch
    15Lennart Karl
    22David Raum
    Mihajlo Cvetkovic 18
    Dejan Joveljic 9
    Vasilije Kostov 20
    Sasa Lukic 22
    Vanja Milinkovic Savic 23
    Ognjen Mimovic 4
    Starhinja Pavlovic 3
    Lazar Samardzic 21
    Nikola Simic 13
    Aleksandar Stankovic 7
    Filip Stankovic 12
    Aleksa Terzic 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Julian Nagelsmann
    Dragan Stojkovic
  • BXH UEFA Nations League
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Đức vs Serbia: Số liệu thống kê

  • Đức
    Serbia
  • Giao bóng trước
  • 12
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 8
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 32
    Tổng cú sút
    1
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 17
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 74%
    Kiểm soát bóng
    26%
  •  
     
  • 75%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    25%
  •  
     
  • 740
    Số đường chuyền
    265
  •  
     
  • 91%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 31
    Đánh đầu
    25
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 6
    Successful center
    1
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 21
    Long pass
    13
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 153
    Pha tấn công
    59
  •  
     
  • 88
    Tấn công nguy hiểm
    14
  •  
     
  • 7
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 21
    Số cú sút trong vòng cấm
    0
  •  
     
  • 11
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    43
  •  
     
  • 3.9
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.01
  •  
     
  • 3.28
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0
  •  
     
  • 0.62
    xG Set Play
    0.01
  •  
     
  • 3.9
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.01
  •  
     
  • 2.79
    Cú sút trúng đích
    0.07
  •  
     
  • 44
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    3
  •  
     
  • 28
    Số quả tạt chính xác
    3
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 18
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 11
    Phá bóng
    30
  •  
     

BXH UEFA Nations League 2026/2027

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Azerbaijan 3 1 2 0 2 1 1 5
2 Lithuania 3 1 1 1 3 2 1 4
3 Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 -2 1

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Montenegro 3 3 0 0 7 4 3 9
2 Đảo Síp 3 1 1 1 3 2 1 4
3 Armenia 3 1 0 2 4 5 -1 3
4 Latvia 3 0 1 2 1 4 -3 1

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Bắc Ailen 3 2 1 0 4 0 4 7
2 Ukraine 3 1 1 1 1 3 -2 4
3 Hungary 3 1 1 1 1 1 0 4
4 Georgia 3 0 1 2 0 2 -2 1

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 2 7
2 Netherlands 3 1 2 0 5 4 1 5
3 Germany 3 1 1 1 3 2 1 4
4 Serbia 3 0 0 3 2 6 -4 0
" "