Kết quả Bulgaria vs Luxembourg, 23h00 ngày 26/09
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League C / Bảng DMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.83O 2.25
0.97U 2.25
0.831
1.85X
3.302
4.40Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.80O 0.75
0.65U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bulgaria vs Luxembourg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League C
-
Bulgaria vs Luxembourg: Diễn biến chính
-
18'Asen Chandarov(Assists:Dimitar Velkovski)
1-0 -
28'Lukas Petkov1-0
-
35'Emil Tsenov1-0
-
37'1-1
Leandro Barreiro Martins -
45'1-1Tomas Moreira
-
46'1-1Timothe Rupil
Daniel Sinani -
46'Stanislav Ivanov
Georgi Rusev1-1 -
56'Martin Minchev
Asen Chandarov1-1 -
65'1-2
Vincent Thill -
68'Petko Panayotov
Emil Tsenov1-2 -
68'Marin Petkov
Zdravko Dimitrov1-2 -
72'1-2Mathias Olesen
Vincent Thill -
82'Stefan Velkov
Teodor Ivanov1-2 -
83'1-2Dirk Carlson
-
83'1-2Sebastien Thill
Hamza Kadamani -
83'1-2Jayson Videira
Aiman Dardari -
90'1-2Miguel Goncalves
Tomas Moreira
-
Bulgaria vs Luxembourg: Đội hình chính và dự bị
-
Bulgaria4-3-3Luxembourg4-2-3-11Daniel Naumov21Dimitar Velkovski15Teodor Ivanov5Kristian Dimitrov19Ivan Turitsov14Asen Chandarov4Ilia Gruev6Emil Tsenov10Zdravko Dimitrov20Lukas Petkov11Georgi Rusev17Hamza Kadamani11Vincent Thill10Daniel Sinani7Aiman Dardari6Tomas Moreira16Leandro Barreiro Martins18Laurent Jans3Enes Mahmutovic13Dirk Carlson4Florian Bohnert1Anthony Moris
- Đội hình dự bị
-
18Kristiyan Balov23Aleks Bozhev3Andrea Hristov9Stanislav Ivanov8Andrian Kraev17Martin Minchev12Dimitar Mitov7Petko Panayotov16Marin Petkov22Kristiyan Stoyanov2Yoan Stoyanov13Stefan VelkovEldin Dzogovic 2Lucas Fox 23Miguel Goncalves 8Marvin Martins Santos 22Omar Natami 15Mathias Olesen 19Tiago Pereira Cardoso 12Timothe Rupil 20Vahid Selimovic 5Sebastien Thill 21Eric Veiga 14Jayson Videira 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mladen KrstajicLuc Holtz
- BXH UEFA Nations League
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Bulgaria vs Luxembourg: Số liệu thống kê
-
BulgariaLuxembourg
-
Giao bóng trước
-
-
5Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút15
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
0Cản sút4
-
-
17Sút Phạt10
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
414Số đường chuyền420
-
-
83%Chuyền chính xác83%
-
-
10Phạm lỗi17
-
-
3Việt vị2
-
-
36Đánh đầu22
-
-
18Đánh đầu thành công11
-
-
5Cứu thua6
-
-
14Rê bóng thành công8
-
-
5Thay người5
-
-
5Đánh chặn7
-
-
25Ném biên25
-
-
15Cản phá thành công8
-
-
8Thử thách13
-
-
4Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass19
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
100Pha tấn công80
-
-
31Tấn công nguy hiểm33
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
62Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng1.28
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.94
-
-
0.45xG Set Play0.34
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.28
-
-
1.36Cú sút trúng đích2.24
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
18Số quả tạt chính xác12
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
15Phá bóng16
-
BXH UEFA Nations League 2026/2027
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iceland | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 |
| 2 | Estonia | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Luxembourg | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
| 4 | Bulgaria | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 |
| 2 | Bosnia and Herzegovina | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 |
| 3 | Ba Lan | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 4 |
| 4 | Romania | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 12 | -9 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 4 | 5 | 12 |
| 2 | Đan Mạch | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 |
| 3 | Xứ Wales | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 3 |
| 4 | Norway | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 3 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

