Kết quả Bỉ vs Thổ Nhĩ Kỳ, 01h45 ngày 03/10

  • Thứ bảy, Ngày 03/10/2026
    01:45
  • Bỉ 4
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League A / Bảng A
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    1.05
    +1.25
    0.83
    O 3.25
    0.91
    U 3.25
    0.97
    1
    1.44
    X
    4.80
    2
    6.00
    Hiệp 1
    -0.5
    0.98
    +0.5
    0.90
    O 1.25
    0.82
    U 1.25
    1.06
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Bỉ vs Thổ Nhĩ Kỳ

  • Sân vận động: STADION DEN DREEF
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League A

  • Bỉ vs Thổ Nhĩ Kỳ: Diễn biến chính

  • 10'
    Kevin De Bruyne(Assists:Dodi Lukebakio Ngandoli) goal 
    1-0
  • 26'
    Dodi Lukebakio Ngandoli
    1-0
  • 30'
    Youri Tielemans
    1-0
  • 46'
    1-0
     Yunus Akgun
     Baris Alper Yilmaz
  • 56'
    1-0
    Abdulkerim Bardakci
  • 59'
    Kevin De Bruyne(Assists:Youri Tielemans) goal 
    2-0
  • 61'
    Romeo Lavia  
    Hans Vanaken  
    2-0
  • 61'
    Romelu Lukaku  
    Dodi Lukebakio Ngandoli  
    2-0
  • 66'
    2-0
     Ilhan Fakili
     Oguz Aydin
  • 67'
    2-0
     Deniz Gül
     Kerem Aktürkoğlu
  • 71'
    2-0
    Merih Demiral
  • 73'
    2-0
     Salih Ozcan
     Bartug Elmaz
  • 75'
    Leandro Trossard  
    Mika Godts  
    2-0
  • 76'
    Romelu Lukaku(Assists:Charles De Ketelaere) goal 
    3-0
  • 80'
    Kevin De Bruyne
    3-0
  • 82'
    Malick Fofana  
    Charles De Ketelaere  
    3-0
  • 82'
    Lois Openda  
    Kevin De Bruyne  
    3-0
  • 85'
    3-0
     Demir Ege Tiknaz
     Ismail Yuksek
  • 90'
    3-0
    Arda Guler
  • 90'
    Nathan Ngoy
    3-0
  • Belgium vs Turkey: Đội hình chính và dự bị

  • Belgium4-3-3
    1
    Senne Lammens
    5
    Maxim de Cuyper
    4
    Brandon Mechele
    15
    Nathan Ngoy
    21
    Timothy Castagne
    7
    Kevin De Bruyne
    8
    Youri Tielemans
    20
    Hans Vanaken
    22
    Mika Godts
    17
    Charles De Ketelaere
    14
    Dodi Lukebakio Ngandoli
    10
    Arda Guler
    21
    Baris Alper Yilmaz
    18
    Oguz Aydin
    6
    Bartug Elmaz
    16
    Ismail Yuksek
    7
    Kerem Aktürkoğlu
    2
    Zeki Celik
    3
    Merih Demiral
    14
    Abdulkerim Bardakci
    20
    Ferdi Kadioglu
    1
    Ugurcan Cakir
    Turkey4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 2Zeno Debast
    16Koni De Winter
    19Malick Fofana
    6Romeo Lavia
    9Romelu Lukaku
    11Lois Openda
    13Mike Penders
    23Nicolas Raskin
    18Joaquin Seys
    3Arthur Theate
    10Leandro Trossard
    12Maarten Vandevoordt
    Yunus Akgun 19
    Altay Bayindi 12
    Eren Elmali 13
    Mustafa Eskihellac 22
    Ilhan Fakili 11
    Deniz Gül 9
    Ozan Kabak 15
    Irfan Can Kahveci 17
    Salih Ozcan 5
    Muhammed Sengezer 23
    Demir Ege Tiknaz 8
    Emirhan Topcu 4
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Rudi Garcia
    Vincenzo Montella
  • BXH UEFA Nations League
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Bỉ vs Thổ Nhĩ Kỳ: Số liệu thống kê

  • Bỉ
    Thổ Nhĩ Kỳ
  • Giao bóng trước
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    23
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 522
    Số đường chuyền
    440
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu
    17
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 8
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    15
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 1
    Successful center
    2
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 33
    Long pass
    23
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    121
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    69
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    13
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    61
  •  
     
  • 1.24
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.33
  •  
     
  • 1.02
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.91
  •  
     
  • 0.22
    xG Set Play
    0.42
  •  
     
  • 1.24
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.33
  •  
     
  • 3.62
    Cú sút trúng đích
    0.58
  •  
     
  • 28
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    41
  •  
     
  • 8
    Số quả tạt chính xác
    18
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    53
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    18
  •  
     

BXH UEFA Nations League 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Malta 3 2 1 0 4 2 2 7
2 Gibraltar 2 0 2 0 1 1 0 2
3 Andorra 3 0 1 2 1 3 -2 1

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Phần Lan 3 2 1 0 9 1 8 7
2 Albania 3 2 0 1 6 2 4 6
3 Belarus 3 1 1 1 4 2 2 4
4 San Marino 3 0 0 3 0 14 -14 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Switzerland 3 3 0 0 8 1 7 9
2 Slovenia 3 1 1 1 3 2 1 4
3 Scotland 3 1 1 1 2 3 -1 4
4 Macedonia 3 0 0 3 0 7 -7 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 France 3 2 1 0 3 1 2 7
2 Belgium 3 2 0 1 5 1 4 6
3 Italia 3 1 1 1 5 4 1 4
4 Turkey 3 0 0 3 1 8 -7 0
" "