Kết quả Belarus vs San Marino, 23h00 ngày 03/10

  • Thứ bảy, Ngày 03/10/2026
    23:00
  • Belarus 3
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League C / Bảng A
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -2.5
    0.92
    +2.5
    0.90
    O 3.5
    0.86
    U 3.5
    0.96
    1
    1.09
    X
    8.50
    2
    17.00
    Hiệp 1
    -1
    0.78
    +1
    1.04
    O 1.5
    1.08
    U 1.5
    0.72
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Belarus vs San Marino

  • Sân vận động: Fisht Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League C

  • Belarus vs San Marino: Diễn biến chính

  • 30'
    0-0
    Nicola Nanni
  • 42'
    0-0
    Alessandro Golinucci
  • 46'
    0-0
     Marcello Mularoni
     Alessandro Golinucci
  • 46'
    Vitali Lisakovich  
    Timofey Simanenka  
    0-0
  • 46'
    Artem Kontsevoj(Assists:Kirill Pechenin) goal 
    1-0
  • 54'
    Roman Begunov
    1-0
  • 55'
    Vladislav Kalinin  
    Roman Begunov  
    1-0
  • 55'
    Artem Shumanskiy  
    Valeriy Gromyko  
    1-0
  • 58'
    1-0
    Nicolas Giacopetti
  • 65'
    Artem Shumanskiy(Assists:Kirill Pechenin) goal 
    2-0
  • 67'
    2-0
     Alessandro Tosi
     Simone Giocondi
  • 67'
    2-0
     Samuel Pancotti
     Lorenzo Lazzari
  • 68'
    Max Ebong Ngome(Assists:Kirill Pechenin) goal 
    3-0
  • 69'
    Valeriy Bocherov  
    Max Ebong Ngome  
    3-0
  • 73'
    3-0
    Lorenzo Capicchioni
  • 74'
    German Barkovskiy  
    Trofim Melnichenko  
    3-0
  • 75'
    3-0
     Filippo Fabbri
     Giacomo Benvenuti
  • 78'
    3-0
    Marco Pasolini
  • 83'
    3-0
     Cristian Meloni
     Lorenzo Capicchioni
  • 85'
    German Barkovskiy
    3-0
  • 86'
    Vladislav Kalinin
    3-0
  • 88'
    Artem Kontsevoj(Assists:Artem Shumanskiy) goal 
    4-0
  • Belarus vs San Marino: Đội hình chính và dự bị

  • Belarus4-2-3-1
    1
    Pavel Pavlyuchenko
    2
    Kirill Pechenin
    13
    Kirill Gomanov
    20
    Zakhar Volkov
    6
    Roman Begunov
    14
    Evgeni Yablonski
    9
    Max Ebong Ngome
    8
    Timofey Simanenka
    10
    Valeriy Gromyko
    22
    Artem Kontsevoj
    23
    Trofim Melnichenko
    9
    Nicola Nanni
    11
    Nicolas Giacopetti
    17
    Alessandro Golinucci
    21
    Lorenzo Lazzari
    10
    Samuele Zannoni
    8
    Lorenzo Capicchioni
    2
    Giacomo Benvenuti
    5
    Michele Cevoli
    15
    Marco Pasolini
    3
    Simone Giocondi
    1
    Edoardo Colombo
    San Marino4-1-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 11German Barkovskiy
    4Valeriy Bocherov
    15Daniil Galyata
    5Vladislav Kalinin
    16Anton Kovalev
    12Andrey Kudravets
    21Fedor Lapoukhov
    17Vitali Lisakovich
    19Anton Lukashov
    18Evgeni Malashevich
    7Artem Shumanskiy
    3Ivan Tikhomirov
    Mirco De Angelis 23
    Enea Dell Balda 18
    Filippo Fabbri 4
    Maria Bugli Giulio 20
    Lyes Hoel 13
    Cristian Meloni 16
    Marcello Mularoni 22
    Samuel Pancotti 19
    Nicholas Protti 7
    Dante Rossi 6
    Fausto Salicioni 14
    Alessandro Tosi 12
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Carlos Alos Ferrer
    Fabrizio Costantini
  • BXH UEFA Nations League
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Belarus vs San Marino: Số liệu thống kê

  • Belarus
    San Marino
  • Giao bóng trước
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    31%
  •  
     
  • 489
    Số đường chuyền
    338
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    20
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu
    19
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 46
    Long pass
    34
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 127
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 59
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 1.1
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.77
  •  
     
  • 0.68
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.7
  •  
     
  • 0.42
    xG Set Play
    0.06
  •  
     
  • 1.1
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.77
  •  
     
  • 1.84
    Cú sút trúng đích
    0.49
  •  
     
  • 34
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 23
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 45
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    35
  •  
     

BXH UEFA Nations League 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Malta 3 2 1 0 4 2 2 7
2 Gibraltar 2 0 2 0 1 1 0 2
3 Andorra 3 0 1 2 1 3 -2 1

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Phần Lan 3 2 1 0 9 1 8 7
2 Albania 3 2 0 1 6 2 4 6
3 Belarus 3 1 1 1 4 2 2 4
4 San Marino 3 0 0 3 0 14 -14 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Switzerland 3 3 0 0 8 1 7 9
2 Slovenia 3 1 1 1 3 2 1 4
3 Scotland 3 1 1 1 2 3 -1 4
4 Macedonia 3 0 0 3 0 7 -7 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 France 3 2 1 0 3 1 2 7
2 Belgium 3 2 0 1 5 1 4 6
3 Italia 3 1 1 1 5 4 1 4
4 Turkey 3 0 0 3 1 8 -7 0
" "