Kết quả Armenia vs Montenegro, 23h00 ngày 28/09
Kết quả Armenia vs Montenegro
Nhận định, Soi kèo Armenia vs Montenegro 23h00 ngày 28/9: Cân tài cân sức
Đối đầu Armenia vs Montenegro
Phong độ Armenia gần đây
Phong độ Montenegro gần đây
-
Thứ hai, Ngày 28/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League C / Bảng BMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.11-0
0.78O 2.25
1.00U 2.25
0.871
2.89X
3.402
2.44Hiệp 1+0
1.04-0
0.78O 0.75
0.65U 0.75
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Armenia vs Montenegro
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League C
-
Armenia vs Montenegro: Diễn biến chính
-
20'0-1Erik Piloyan(OW)
-
34'Artur Serobyan(Assists:Ognjen Cancarevic)
1-1 -
38'1-2
Nikola Krstovic(Assists:Andrej Djuric) -
46'Narek Hovhannisyan
Zhirayr Shaghoyan1-2 -
46'Artur Serobyan1-2
-
54'1-2Marko Vesovic
Dusan Vukovic -
55'Artur Gharibyan
Artur Miranyan1-2 -
55'Karlen Hovhannisyan
Ugochukwu Iwu1-2 -
59'1-2Milutin Osmajic
-
65'Eduard Spertsyan(Assists:Georgiy Harutyunyan)
2-2 -
68'2-2Vasilije Adzic
Stefan Loncar -
68'2-2Risto Radunovic
Ognjen Gasevic -
69'2-2Aleksa Latkovic
Milan Roganovic -
70'Edgar Sevikyan
Artur Serobyan2-2 -
76'Edgar Sevikyan2-2
-
79'2-2Stevan Jovetic
Milutin Osmajic -
82'2-2Aleksa Latkovic
-
89'2-3
Aleksa Latkovic -
90'Gor Manvelyan
Erik Piloyan2-3
-
Armenia vs Montenegro: Đội hình chính và dự bị
-
Armenia5-4-1Montenegro4-1-3-21Ognjen Cancarevic21Nair Tiknizyan4Georgiy Harutyunyan5Argishti Petrosyan3Erik Piloyan2Artem Bandikyan11Zhirayr Shaghoyan10Eduard Spertsyan6Ugochukwu Iwu9Artur Serobyan18Artur Miranyan9Nikola Krstovic20Milutin Osmajic23Dusan Vukovic22Stefan Loncar21Andrija Bulatovic8Marko Jankovic2Milan Roganovic4Andrej Djuric15Stefan Savic16Ognjen Gasevic1Balsa Popovic
- Đội hình dự bị
-
13Khariton Ayvazyan12Arsen Beglaryan17Artur Gharibyan8Karlen Hovhannisyan23Narek Hovhannisyan14Gor Manvelyan16gor matinyan19Karen Muradyan15Karen Nalbandyan7Edgar Sevikyan22Erik Simonyan20Davit TerteryanVasilije Adzic 17Milos Brnovic 14Viktor Djukanovic 19Stevan Jovetic 10Aleksa Latkovic 18Igor Nikic 13Danijel Petkovic 12Risto Radunovic 3Slobodan Rubezic 6Marko Simun 11Marko Vesovic 7Igor Vujacic 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Oleksandr PetrakovMiodrag Radulovic
- BXH UEFA Nations League
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Armenia vs Montenegro: Số liệu thống kê
-
ArmeniaMontenegro
-
Giao bóng trước
-
-
2Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút3
-
-
16Sút Phạt10
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
493Số đường chuyền402
-
-
85%Chuyền chính xác83%
-
-
10Phạm lỗi16
-
-
16Đánh đầu28
-
-
12Đánh đầu thành công10
-
-
2Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
5Thay người5
-
-
5Đánh chặn4
-
-
18Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công10
-
-
5Thử thách8
-
-
2Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass26
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
85Pha tấn công105
-
-
34Tấn công nguy hiểm49
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
43Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.81Bàn thắng kỳ vọng1.36
-
-
0.72Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.17
-
-
0.09xG Set Play0.19
-
-
0.81Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.36
-
-
0.82Cú sút trúng đích1.31
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
10Số quả tạt chính xác18
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
23Phá bóng19
-
BXH UEFA Nations League 2026/2027
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Azerbaijan | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 2 | Lithuania | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Liechtenstein | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 |
| 2 | Đảo Síp | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Armenia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
| 4 | Latvia | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ailen | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 |
| 2 | Ukraine | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 |
| 3 | Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Georgia | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hy Lạp | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
| 2 | Netherlands | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 |
| 3 | Germany | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 4 | Serbia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

