Kết quả Armenia vs Latvia, 23h00 ngày 25/09

  • Thứ sáu, Ngày 25/09/2026
    23:00
  • Armenia 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League C / Bảng B
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Latvia
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.97
    +0.75
    0.85
    O 2.5
    0.94
    U 2.5
    0.86
    1
    1.75
    X
    3.70
    2
    4.60
    Hiệp 1
    -0.25
    0.83
    +0.25
    0.97
    O 1
    0.86
    U 1
    0.92
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Armenia vs Latvia

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League C

  • Armenia vs Latvia: Diễn biến chính

  • 31'
    Georgiy Harutyunyan(Assists:Eduard Spertsyan) goal 
    1-0
  • 46'
    Argishti Petrosyan  
    Junior Bueno  
    1-0
  • 58'
    1-0
     Maksims Tonisevs
     Raivis Jurkovskis
  • 60'
    Zhirayr Shaghoyan  
    Narek Hovhannisyan  
    1-0
  • 62'
    Artur Serobyan
    1-0
  • 68'
    1-0
     Oskars Vientiess
     Eduards Daskevics
  • 68'
    1-0
     Roberts Uldrikis
     Markuss Strods
  • 69'
    Artur Gharibyan  
    Artur Miranyan  
    1-0
  • 75'
    Artur Gharibyan(Assists:Zhirayr Shaghoyan) goal 
    2-0
  • 82'
    Edgar Sevikyan  
    Artur Serobyan  
    2-0
  • 82'
    Erik Simonyan  
    Georgiy Harutyunyan  
    2-0
  • 87'
    2-0
     Danila Patijcuks
     Antonijs Cernomordijs
  • 87'
    2-0
     Albert Aleksanjan
     Vladislavs Gutkovskis
  • Armenia vs Latvia: Đội hình chính và dự bị

  • Armenia5-4-1
    1
    Ognjen Cancarevic
    21
    Nair Tiknizyan
    4
    Georgiy Harutyunyan
    20
    Junior Bueno
    3
    Erik Piloyan
    2
    Artem Bandikyan
    23
    Narek Hovhannisyan
    10
    Eduard Spertsyan
    6
    Ugochukwu Iwu
    9
    Artur Serobyan
    18
    Artur Miranyan
    7
    Eduards Daskevics
    9
    Vladislavs Gutkovskis
    17
    Markuss Strods
    13
    Raivis Jurkovskis
    10
    Lukass Vapne
    15
    Dmitrijs Zelenkovs
    14
    Andrejs Ciganiks
    21
    Deniss Melniks
    5
    Antonijs Cernomordijs
    3
    Dennis Cirkin
    23
    Rihards Matrevics
    Latvia3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 13Khariton Ayvazyan
    12Arsen Beglaryan
    17Artur Gharibyan
    22Narek Grigoryan
    8Karlen Hovhannisyan
    14Gor Manvelyan
    16gor matinyan
    19Karen Muradyan
    5Argishti Petrosyan
    7Edgar Sevikyan
    11Zhirayr Shaghoyan
    15Erik Simonyan
    Albert Aleksanjan 18
    Daniels Balodis 2
    Eduards Emsis 8
    Frenks Davids Orols 12
    Danila Patijcuks 6
    Toms Nils Purins 1
    Roberts Savalnieks 11
    Aleksejs Saveljevs 22
    Maksims Tonisevs 19
    Roberts Uldrikis 20
    Oskars Vientiess 4
    Glebs Zaleiko 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Oleksandr Petrakov
    Dainis Kazakevics
  • BXH UEFA Nations League
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Armenia vs Latvia: Số liệu thống kê

  • Armenia
    Latvia
  • Giao bóng trước
  • 10
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 512
    Số đường chuyền
    405
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    7
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 31
    Long pass
    16
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 120
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    21
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 32
    Số pha tranh chấp thành công
    37
  •  
     
  • 1.12
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.2
  •  
     
  • 0.81
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.17
  •  
     
  • 0.32
    xG Set Play
    0.03
  •  
     
  • 1.12
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.2
  •  
     
  • 2.1
    Cú sút trúng đích
    0.01
  •  
     
  • 13
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    7
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    9
  •  
     
  • 25
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    20
  •  
     

BXH UEFA Nations League 2026/2027

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Azerbaijan 3 1 2 0 2 1 1 5
2 Lithuania 3 1 1 1 3 2 1 4
3 Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 -2 1

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Montenegro 3 3 0 0 7 4 3 9
2 Đảo Síp 3 1 1 1 3 2 1 4
3 Armenia 3 1 0 2 4 5 -1 3
4 Latvia 3 0 1 2 1 4 -3 1

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Bắc Ailen 3 2 1 0 4 0 4 7
2 Ukraine 3 1 1 1 1 3 -2 4
3 Hungary 3 1 1 1 1 1 0 4
4 Georgia 3 0 1 2 0 2 -2 1

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 2 7
2 Netherlands 3 1 2 0 5 4 1 5
3 Germany 3 1 1 1 3 2 1 4
4 Serbia 3 0 0 3 2 6 -4 0
" "