Kết quả RAAL La Louviere U21 vs Hasselt U21, 01h30 ngày 19/09

  • Thứ bảy, Ngày 19/09/2026
    01:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    0.91
    +1
    0.85
    O 3.25
    0.89
    U 3.25
    0.87
    1
    1.57
    X
    4.20
    2
    4.33
    Hiệp 1
    -0.25
    0.62
    +0.25
    1.13
    O 1.25
    0.67
    U 1.25
    1.07
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu RAAL La Louviere U21 vs Hasselt U21

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

U21 Bỉ 2026-2027 » vòng 4

  • RAAL La Louviere U21 vs Hasselt U21: Diễn biến chính

  • 36'
    0-1
    goal 
  • 71'
    goal 
    1-1
  • BXH U21 Bỉ
  • BXH bóng đá Bỉ mới nhất
  • RAAL La Louviere U21 vs Hasselt U21: Số liệu thống kê

  • RAAL La Louviere U21
    Hasselt U21
  • 1
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 21
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     

BXH U21 Bỉ 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 RS Waasland Beveren U21 4 3 0 1 16 6 10 9 B T T T
2 Kortrijk U21 4 3 0 1 7 3 4 9 T B T T
3 RWD Molenbeek U21 4 2 1 1 5 5 0 7 T T H B
4 RAAL La Louviere U21 4 2 1 1 6 8 -2 7 T T B H
5 Westerlo U21 3 2 0 1 8 5 3 6 T B T
6 Seraing U21 3 2 0 1 6 4 2 6 T B T
7 Beerschot Wilrijk U21 3 1 0 2 4 2 2 3 B B T
8 Francs Borains U21 3 1 0 2 7 9 -2 3 T B B
9 FC Liege Reserves 3 1 0 2 2 8 -6 3 B B T
10 Lierse U21 3 0 1 2 3 8 -5 1 B H B
11 Hasselt U21 4 0 1 3 3 9 -6 1 B B H B

" "