Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sfax Railways vs AS Gabes, 21h00 ngày 03/10
Kết quả Sfax Railways vs AS Gabes
Đối đầu Sfax Railways vs AS Gabes
Phong độ Sfax Railways gần đây
Phong độ AS Gabes gần đây
Hạng 2 Tuynidi 2026-2027: Sfax Railways vs AS Gabes
-
Giải đấu: Hạng 2 TuynidiMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sfax Railways vs AS Gabes trước đây
-
27/03/2021Sfax Railways0 - 1AS Gabes0 - 1L
-
21/02/2021AS Gabes0 - 0Sfax Railways0 - 0D
-
22/12/2019AS Gabes0 - 1Sfax Railways0 - 1W
-
14/02/2016AS Gabes3 - 0Sfax Railways0 - 0L
-
25/10/2015Sfax Railways1 - 0AS Gabes1 - 0W
-
24/02/2013Sfax Railways1 - 1AS Gabes0 - 1D
-
16/12/2012AS Gabes1 - 1Sfax Railways0 - 0D
-
04/02/2018AS Gabes2 - 0Sfax Railways0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Sfax Railways vs AS Gabes
- Thống kê lịch sử đối đầu Sfax Railways vs AS Gabes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sfax Railways vs AS Gabes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Tuynidi | 7 | 2 | 3 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Tuynidi | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sfax Railways vs AS Gabes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sfax Railways (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Sfax Railways (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sfax Railways thắng
Bại: là số trận Sfax Railways thua
Thắng: là số trận Sfax Railways thắng
Bại: là số trận Sfax Railways thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Tuynidi mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sfax Railways và AS Gabes trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Tuynidi mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Tuynidi 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Slimane | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 2 | Redeyef | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Sfax Railways | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 4 | AS Kasserine | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | E. M. Mahdia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Kalaa Sport | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Croissant Msaken | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 8 | BS Bouhajla | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 9 | Megrine | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 10 | J.S. Kairouanaise | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 11 | Bouchamma | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 12 | AS Agareb | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 13 | Stade Soussien | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 14 | Stade Gabesien | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 15 | A.S Ariana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 16 | Olympique du Kef | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 17 | Union Ksour Essef | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 18 | E.Gawafel.S.Gafsa | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 19 | AS Gabes | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 20 | Sporting Ben Arous | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 21 | E.S.Beni Khalled | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 22 | Oceano Kerkennah | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 23 | Chebba | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 24 | CO Medenine | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 25 | Jendouba Sport | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | CS Korba | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | US Tataouine | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 28 | SC Moknine | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Cập nhật:
