Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Jendouba Sport vs A.S Ariana, 21h00 ngày 04/10
Kết quả Jendouba Sport vs A.S Ariana
Đối đầu Jendouba Sport vs A.S Ariana
Phong độ Jendouba Sport gần đây
Phong độ A.S Ariana gần đây
Hạng 2 Tuynidi 2026-2027: Jendouba Sport vs A.S Ariana
-
Giải đấu: Hạng 2 TuynidiMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/10/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Jendouba Sport vs A.S Ariana trước đây
-
04/04/2026Jendouba Sport2 - 2A.S Ariana1 - 1D
-
08/11/2025A.S Ariana1 - 1Jendouba Sport1 - 0D
-
27/04/2025A.S Ariana0 - 1Jendouba Sport0 - 0W
-
14/12/2024Jendouba Sport2 - 1A.S Ariana1 - 1W
-
14/06/2024Jendouba Sport3 - 1A.S Ariana2 - 0W
-
27/12/2023A.S Ariana1 - 0Jendouba Sport1 - 0L
-
26/02/2017Jendouba Sport2 - 1A.S Ariana0 - 0W
-
26/11/2016A.S Ariana2 - 1Jendouba Sport2 - 0L
-
21/12/2013Jendouba Sport1 - 0A.S Ariana0 - 0W
-
23/11/2008A.S Ariana0 - 1Jendouba Sport0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Jendouba Sport vs A.S Ariana
- Thống kê lịch sử đối đầu Jendouba Sport vs A.S Ariana: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jendouba Sport vs A.S Ariana: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Tuynidi | 8 | 4 | 2 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Tuynidi | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jendouba Sport vs A.S Ariana: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jendouba Sport (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Jendouba Sport (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Jendouba Sport thắng
Bại: là số trận Jendouba Sport thua
Thắng: là số trận Jendouba Sport thắng
Bại: là số trận Jendouba Sport thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Tuynidi mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Jendouba Sport và A.S Ariana trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Tuynidi mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Tuynidi 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | E. M. Mahdia | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 2 | Megrine | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 3 | Sfax Railways | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | T H |
| 4 | Croissant Msaken | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | T H |
| 5 | AS Slimane | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 6 | Redeyef | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 7 | Sporting Ben Arous | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | B T |
| 8 | AS Kasserine | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 9 | Kalaa Sport | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 10 | BS Bouhajla | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 11 | J.S. Kairouanaise | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 12 | Bouchamma | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 13 | US Tataouine | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | B T |
| 14 | Stade Gabesien | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 15 | A.S Ariana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 16 | Olympique du Kef | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 17 | Union Ksour Essef | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 18 | E.S.Beni Khalled | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 19 | Stade Soussien | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
| 20 | AS Gabes | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | B H |
| 21 | Chebba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | B H |
| 22 | AS Agareb | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
| 23 | E.Gawafel.S.Gafsa | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 24 | CO Medenine | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 25 | Jendouba Sport | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | CS Korba | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Oceano Kerkennah | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 28 | SC Moknine | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Cập nhật:
