Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về HTTU Asgabat vs FC Ahal, 19h00 ngày 19/9
Kết quả HTTU Asgabat vs FC Ahal
Đối đầu HTTU Asgabat vs FC Ahal
Phong độ HTTU Asgabat gần đây
Phong độ FC Ahal gần đây
VĐQG Turkmenistan 2026: HTTU Asgabat vs FC Ahal
-
Giải đấu: VĐQG TurkmenistanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 19/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu HTTU Asgabat vs FC Ahal trước đây
-
20/06/2026FC Ahal4 - 3HTTU Asgabat0 - 0L
-
10/05/2026HTTU Asgabat0 - 3FC Ahal0 - 0L
-
18/12/2025FC Ahal1 - 2HTTU Asgabat0 - 0W
-
04/10/2025HTTU Asgabat1 - 1FC Ahal1 - 1D
-
22/06/2025FC Ahal4 - 0HTTU Asgabat0 - 0L
-
19/04/2025HTTU Asgabat1 - 4FC Ahal0 - 1L
-
03/10/2024HTTU Asgabat1 - 2FC Ahal1 - 0L
-
16/08/2024FC Ahal3 - 0HTTU Asgabat1 - 0L
-
22/05/2024HTTU Asgabat1 - 2FC Ahal1 - 2L
-
17/04/2024FC Ahal4 - 0HTTU Asgabat2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu HTTU Asgabat vs FC Ahal
- Thống kê lịch sử đối đầu HTTU Asgabat vs FC Ahal: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu HTTU Asgabat vs FC Ahal: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Turkmenistan | 10 | 1 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu HTTU Asgabat vs FC Ahal: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| HTTU Asgabat (sân nhà) | 5 | 0 | 1 | 4 |
| HTTU Asgabat (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận HTTU Asgabat thắng
Bại: là số trận HTTU Asgabat thua
Thắng: là số trận HTTU Asgabat thắng
Bại: là số trận HTTU Asgabat thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Turkmenistan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội HTTU Asgabat và FC Ahal trên Bảng xếp hạng của VĐQG Turkmenistan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Turkmenistan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 20 | 19 | 1 | 0 | 77 | 10 | 67 | 58 | T T T T T T |
| 2 | FC Ahal | 19 | 12 | 3 | 4 | 40 | 19 | 21 | 39 | T T B T B T |
| 3 | FC Altyn Asyr | 19 | 12 | 2 | 5 | 35 | 25 | 10 | 38 | T T T T B T |
| 4 | Sagadam FK | 20 | 5 | 5 | 10 | 15 | 28 | -13 | 20 | H B T B T B |
| 5 | Nebitchi | 20 | 5 | 4 | 11 | 16 | 35 | -19 | 19 | H T H H B B |
| 6 | FC MERW | 19 | 5 | 3 | 11 | 20 | 50 | -30 | 18 | T B B B T H |
| 7 | HTTU Asgabat | 19 | 4 | 3 | 12 | 23 | 40 | -17 | 15 | B B T H B H |
| 8 | Kopetdag Asgabat | 20 | 3 | 5 | 12 | 19 | 38 | -19 | 14 | B B B H H H |
AFC Champions League 2 qualification
Cập nhật:
